(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deperibile
B1
aggettivo B1 Thực phẩm, Sinh học

deperibile

/de.peˈri.bi.le/
dễ hư hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deperibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si deteriora facilmente, soggetto a rapido decadimento o alterazione.

Ý nghĩa của "deperibile" trong tiếng Việt

Dễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deperibile"

  • "I prodotti freschi sono altamente deperibili."

    "Các sản phẩm tươi sống rất dễ hư hỏng."

  • "La merce deperibile deve essere conservata in frigorifero."

    "Hàng hóa dễ hư hỏng phải được bảo quản trong tủ lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deperibile"

Đồng nghĩa

deteriorabile (Có thể bị hư hỏng) fragile (Mong manh, dễ vỡ (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "deperibile" & Ghi chú

Cách dùng "deperibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'deperibile' thường được dùng để chỉ thực phẩm hoặc các vật liệu dễ bị hỏng, thiu, hoặc giảm chất lượng theo thời gian. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự hư hỏng do tác động bên ngoài (ví dụ: 'rotto' - bị vỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "deperibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il latte fresco è un prodotto deperibile e deve essere conservato in frigorifero."

    "Sữa tươi là một sản phẩm dễ hỏng và phải được bảo quản trong tủ lạnh."

  • "Le fragole sono frutti deperibili, quindi è meglio consumarle subito dopo l'acquisto."

    "Dâu tây là loại trái cây dễ hỏng, vì vậy tốt nhất nên ăn ngay sau khi mua."

  • "A causa della natura deperibile della merce, abbiamo dovuto abbassare i prezzi."

    "Do tính chất dễ hỏng của hàng hóa, chúng tôi đã phải giảm giá."