(Vị trí top_banner)
Hình minh họa durevole
B1
aggettivo B1 Sản xuất, Vật liệu, Kinh doanh

durevole

/dureˈvole/
bền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "durevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura a lungo, resistente all'usura e al tempo.

Ý nghĩa của "durevole" trong tiếng Việt

Có khả năng chịu được sự hao mòn, áp lực hoặc hư hại; bền, lâu dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "durevole"

  • "Questo tavolo è fatto di legno durevole."

    "Cái bàn này được làm bằng gỗ bền."

  • "Hanno costruito una casa durevole che resisterà per secoli."

    "Họ đã xây một ngôi nhà bền bỉ sẽ tồn tại hàng thế kỷ."

Cách dùng "durevole" & Ghi chú

Cách dùng "durevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'durevole' nhấn mạnh đến khả năng chịu đựng, tồn tại lâu dài. Có thể dịch là 'bền bỉ', 'lâu bền'. So sánh với 'resistente' (kháng cự, chịu đựng một tác động cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "durevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia borsa, fatta con un materiale durevole, è un investimento a lungo termine."

    "Cái túi của tôi, được làm bằng vật liệu bền, là một khoản đầu tư dài hạn."

  • "Il suo orologio, un modello durevole e classico, è stato tramandato di generazione in generazione."

    "Đồng hồ của anh ấy, một mẫu bền và cổ điển, đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác."

  • "I nostri mobili, costruiti con legno durevole, sono progettati per resistere al tempo."

    "Đồ nội thất của chúng tôi, được làm bằng gỗ bền, được thiết kế để chống chọi với thời gian."