durevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "durevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dura a lungo, resistente all'usura e al tempo.
Ý nghĩa của "durevole" trong tiếng Việt
Có khả năng chịu được sự hao mòn, áp lực hoặc hư hại; bền, lâu dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "durevole"
-
"Questo tavolo è fatto di legno durevole."
"Cái bàn này được làm bằng gỗ bền."
-
"Hanno costruito una casa durevole che resisterà per secoli."
"Họ đã xây một ngôi nhà bền bỉ sẽ tồn tại hàng thế kỷ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "durevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "durevole" & Ghi chú
Cách dùng "durevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'durevole' nhấn mạnh đến khả năng chịu đựng, tồn tại lâu dài. Có thể dịch là 'bền bỉ', 'lâu bền'. So sánh với 'resistente' (kháng cự, chịu đựng một tác động cụ thể).
Ngữ pháp & Chia từ "durevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia borsa, fatta con un materiale durevole, è un investimento a lungo termine."
"Cái túi của tôi, được làm bằng vật liệu bền, là một khoản đầu tư dài hạn."
-
"Il suo orologio, un modello durevole e classico, è stato tramandato di generazione in generazione."
"Đồng hồ của anh ấy, một mẫu bền và cổ điển, đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác."
-
"I nostri mobili, costruiti con legno durevole, sono progettati per resistere al tempo."
"Đồ nội thất của chúng tôi, được làm bằng gỗ bền, được thiết kế để chống chọi với thời gian."