aspirazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspirazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione dell'aspirare; l'atto di attrarre o tirare qualcosa dentro tramite una depressione.
Ý nghĩa của "aspirazione" trong tiếng Việt
Sự hút; quá trình hút; việc tạo ra một khoảng chân không cục bộ để hút một vật gì đó vào không gian đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspirazione"
-
"L'aspirazione del fumo è dannosa per la salute."
"Việc hít khói có hại cho sức khỏe."
-
"L'aspirazione centralizzata è molto comoda per pulire la casa."
"Hệ thống hút bụi trung tâm rất tiện lợi để dọn dẹp nhà cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspirazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aspirazione" & Ghi chú
Cách dùng "aspirazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự hút' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Aspirazione' thường được dùng khi nói về hành động hút, ví dụ như hút bụi. Cần phân biệt với 'attrazione' (sự hấp dẫn) trong các ngữ cảnh khác.
Ngữ pháp & Chia từ "aspirazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aspirazione |
L'aspirazione al successo è una motivazione potente.
(Khát vọng thành công là một động lực mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | le aspirazioni |
Le aspirazioni dei giovani sono spesso idealistiche.
(Những khát vọng của giới trẻ thường mang tính lý tưởng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'aspirazione |
Avere un'aspirazione nella vita è fondamentale per la felicità.
(Có một khát vọng trong cuộc sống là điều cơ bản để có hạnh phúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sempre avuto un'aspirazione per il giornalismo."
"Tôi luôn có một khát vọng với nghề báo."
-
"È stata espressa un'aspirazione a una maggiore trasparenza nel governo."
"Một khát vọng về sự minh bạch hơn trong chính phủ đã được bày tỏ."
-
"Il nuovo sistema di ventilazione ha un'aspirazione molto potente."
"Hệ thống thông gió mới có lực hút rất mạnh."