(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voglia
B1
sostantivo femminile B1 Ẩm thực/Văn hóa

voglia

/ˈvɔʎ.ʎa/
cơn thèm ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Desiderio intenso e improvviso, spesso di qualcosa di specifico da mangiare.

Ý nghĩa của "voglia" trong tiếng Việt

Cảm giác thèm ăn dữ dội, đặc biệt là đồ ăn vặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "voglia"

  • "Ho una voglia incredibile di cioccolato."

    "Tôi thèm sô cô la kinh khủng."

  • "Mi è venuta la voglia di mangiare una pizza."

    "Tôi bỗng dưng thèm ăn pizza."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voglia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "voglia" & Ghi chú

Cách dùng "voglia" đúng ngữ cảnh

Từ 'voglia' thường được dùng để chỉ sự thèm muốn một món ăn cụ thể nào đó, đặc biệt là khi mang tính chất đột ngột và khó cưỡng. Nó có thể khác với 'fame' (đói) vì 'voglia' tập trung vào loại thức ăn mong muốn.

Ngữ pháp & Chia từ "voglia" (Grammatica)