(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deteriorare
B2
verbo B2 Chung

deteriorare

/dete.rioˈra.re/
kỹ năng suy giảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deteriorare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Subire un progressivo peggioramento; decadere, guastarsi.

Ý nghĩa của "deteriorare" trong tiếng Việt

Trở nên tệ hơn một cách dần dần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deteriorare"

  • "La sua salute si è deteriorata rapidamente dopo l'incidente."

    "Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng sau tai nạn."

  • "Il tessuto si è deteriorato a causa dell'esposizione al sole."

    "Vải bị suy giảm chất lượng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deteriorare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "deteriorare" & Ghi chú

Cách dùng "deteriorare" đúng ngữ cảnh

Từ 'deteriorare' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng sức khỏe, hoặc hiệu suất một cách từ từ. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất. Cần phân biệt với 'peggiorare' (trở nên tồi tệ hơn), vốn mang tính tổng quát hơn và có thể xảy ra nhanh chóng.

Ngữ pháp & Chia từ "deteriorare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "deteriorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) deterioro
Io deterioro la mia salute fumando.
(Tôi làm suy giảm sức khỏe của mình bằng cách hút thuốc.)
tu (bạn) deteriori
Tu deteriori la tua auto guidando in modo aggressivo.
(Bạn làm hỏng xe của bạn bằng cách lái xe một cách hung hăng.)
lui/lei (anh/cô ấy) deteriora
La pioggia deteriora la facciata dell'edificio.
(Mưa làm hư hại mặt tiền của tòa nhà.)
noi (chúng tôi) deterioriamo
Noi deterioriamo l'ambiente con l'inquinamento.
(Chúng tôi làm suy thoái môi trường bằng ô nhiễm.)
voi (các bạn) deteriorate
Voi deteriorate i vostri rapporti con le bugie.
(Các bạn làm xấu đi mối quan hệ của mình bằng những lời nói dối.)
loro (họ) deteriorano
Loro deteriorano la loro reputazione con comportamenti scorretti.
(Họ làm tổn hại danh tiếng của mình bằng những hành vi sai trái.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): deteriorato
"Il ponte è stato deteriorato dalla corrosione."
(Cây cầu đã bị ăn mòn làm hư hỏng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non lo curassi, questo divano si deteriorerebbe rapidamente."

    "Nếu tôi không chăm sóc nó, chiếc диван này sẽ xuống cấp nhanh chóng."

  • "Credo che la situazione politica si deteriorerebbe ulteriormente se non si trovasse un accordo."

    "Tôi nghĩ rằng tình hình chính trị sẽ trở nên tồi tệ hơn nữa nếu không tìm thấy một thỏa thuận."

  • "Con il tempo, anche i materiali più resistenti si deteriorerebbero se esposti continuamente agli agenti atmosferici."

    "Theo thời gian, ngay cả những vật liệu bền nhất cũng sẽ bị hư hại nếu tiếp xúc liên tục với các yếu tố thời tiết."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non proteggessimo i monumenti, si deteriorerebbero rapidamente."

    "Nếu chúng ta không bảo vệ các di tích, chúng sẽ xuống cấp nhanh chóng."

  • "Se la situazione economica continuasse a peggiorare, la qualità della vita si deteriorerebbe drasticamente."

    "Nếu tình hình kinh tế tiếp tục xấu đi, chất lượng cuộc sống sẽ suy giảm nghiêm trọng."

  • "Se avessi curato meglio la mia auto, non si sarebbe deteriorata così tanto."

    "Nếu tôi chăm sóc xe của mình tốt hơn, nó đã không bị xuống cấp nhiều đến vậy."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La situazione economica è deteriorata rapidamente negli ultimi mesi."

    "Tình hình kinh tế đã xấu đi nhanh chóng trong những tháng gần đây."

  • "Le condizioni del ponte si sono deteriorate a causa della mancanza di manutenzione."

    "Tình trạng của cây cầu đã xấu đi do thiếu bảo trì."

  • "Il rapporto tra noi si è deteriorato dopo quell'incidente."

    "Mối quan hệ giữa chúng tôi đã xấu đi sau sự cố đó."

Thì Tương lai đơn
  • "Se non lo curi, questo vecchio edificio si deteriorerà rapidamente."

    "Nếu bạn không chăm sóc nó, tòa nhà cũ này sẽ xuống cấp nhanh chóng."

  • "Con il tempo, i nostri ricordi si deterioreranno, ma il bene che ci siamo voluti resterà."

    "Theo thời gian, ký ức của chúng ta sẽ phai nhạt, nhưng những điều tốt đẹp mà chúng ta dành cho nhau sẽ còn lại."

  • "Se continueremo a inquinare così, l'ambiente si deteriorerà irrimediabilmente."

    "Nếu chúng ta tiếp tục ô nhiễm như vậy, môi trường sẽ bị hủy hoại không thể cứu vãn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il mio rapporto con la tecnologia sta deteriorando a causa della mia età."

    "Mối quan hệ của tôi với công nghệ đang trở nên tồi tệ hơn do tuổi tác của tôi."

  • "Le strade della città stanno deteriorando rapidamente a causa delle continue piogge."

    "Các con đường trong thành phố đang xuống cấp nhanh chóng do mưa liên tục."

  • "La qualità dell'aria sta deteriorando nelle grandi città, causando problemi di salute."

    "Chất lượng không khí đang xấu đi ở các thành phố lớn, gây ra các vấn đề về sức khỏe."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando vivevo in campagna, la vecchia casa si deteriorava lentamente a causa dell'umidità."

    "Khi tôi sống ở nông thôn, ngôi nhà cũ xuống cấp chậm chạp do độ ẩm."

  • "Da giovane, la sua vista si deteriorava progressivamente, rendendo difficile la lettura."

    "Khi còn trẻ, thị lực của anh ấy ngày càng kém đi, khiến việc đọc sách trở nên khó khăn."

  • "Ogni anno, il monumento si deteriorava sempre di più a causa dell'inquinamento atmosferico."

    "Mỗi năm, tượng đài ngày càng xuống cấp nhiều hơn do ô nhiễm không khí."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La situazione economica si è deteriorata rapidamente negli ultimi mesi."

    "Tình hình kinh tế đã xấu đi nhanh chóng trong những tháng gần đây."

  • "Le condizioni del quadro si sono deteriorate a causa dell'umidità."

    "Tình trạng của bức tranh đã xuống cấp do độ ẩm."

  • "Dopo l'incidente, la sua salute si è deteriorata progressivamente."

    "Sau tai nạn, sức khỏe của anh ấy đã xấu đi dần dần."

Thì Hiện tại đơn
  • "La mancanza di manutenzione deteriora rapidamente l'edificio."

    "Việc thiếu bảo trì làm xuống cấp tòa nhà một cách nhanh chóng."

  • "Mi dispiace vedere come il tempo deteriora le opere d'arte."

    "Tôi rất tiếc khi thấy thời gian làm hỏng các tác phẩm nghệ thuật như thế nào."

  • "Il clima umido deteriora facilmente i mobili di legno."

    "Khí hậu ẩm ướt làm hỏng đồ nội thất bằng gỗ một cách dễ dàng."