(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissuasore
B1
sostantivo B1 Giao thông, Xây dựng

dissuasore

/dissuaˈsore/
cột trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissuasore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento architettonico o urbano, generalmente di forma cilindrica o prismatica, posto a delimitare o proteggere un'area pedonale o un edificio, impedendo il transito o la sosta di veicoli.

Ý nghĩa của "dissuasore" trong tiếng Việt

Một cột ngắn làm bằng kim loại hoặc bê tông để ngăn xe cộ đi vào một khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissuasore"

  • "Hanno installato dei dissuasori davanti alla scuola per proteggere i bambini."

    "Họ đã lắp đặt các cột trụ trước trường học để bảo vệ trẻ em."

  • "Il parcheggio è delimitato da dissuasori in cemento."

    "Bãi đậu xe được giới hạn bởi các cột trụ bê tông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissuasore"

Đồng nghĩa

paletto (cọc nhỏ, cột nhỏ) parapedonale (vật chắn dành cho người đi bộ)

Cách dùng "dissuasore" & Ghi chú

Cách dùng "dissuasore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "cột trụ" có thể dịch là "dissuasore" khi nó mang nghĩa một vật cản được đặt để ngăn xe cộ. Cần phân biệt với các loại cột trụ khác như cột nhà (colonna) hoặc trụ điện (palo elettrico).

Ngữ pháp & Chia từ "dissuasore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dissuasore
Il dissuasore impedisce alle auto di parcheggiare sul marciapiede.
(Cọc tiêu ngăn xe ô tô đỗ trên vỉa hè.)
Với mạo từ xác định i dissuasori
I dissuasori sono stati installati per proteggere l'area pedonale.
(Các cọc tiêu đã được lắp đặt để bảo vệ khu vực dành cho người đi bộ.)
Với mạo từ không xác định un dissuasore
Ho visto un dissuasore danneggiato in centro.
(Tôi thấy một cọc tiêu bị hỏng ở trung tâm.)