(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detersivo
A2
sostantivo A2 Hóa học, Đời sống hàng ngày

detersivo

/deteɾˈsiːvo/
chất tẩy rửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "detersivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che serve per detergere, pulire, sgrassare, in particolare tessuti, stoviglie, superfici.

Ý nghĩa của "detersivo" trong tiếng Việt

Chất tẩy rửa hòa tan trong nước, kết hợp với các tạp chất để làm cho chúng dễ hòa tan hơn, và khác với xà phòng ở chỗ không tạo thành cặn với muối trong nước cứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "detersivo"

  • "Ho comprato un nuovo detersivo per la lavatrice."

    "Tôi đã mua một loại bột giặt mới cho máy giặt."

  • "Usa poco detersivo per non inquinare l'ambiente."

    "Hãy sử dụng ít chất tẩy rửa để không gây ô nhiễm môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detersivo"

Đồng nghĩa

detergente (chất tẩy rửa, chất làm sạch)

Cách dùng "detersivo" & Ghi chú

Cách dùng "detersivo" đúng ngữ cảnh

Detersivo được dùng phổ biến để chỉ các loại chất tẩy rửa tổng hợp, khác với sapone (xà phòng) có nguồn gốc tự nhiên. Cần phân biệt giữa 'detersivo per bucato' (bột giặt/nước giặt) và 'detersivo per piatti' (nước rửa chén).

Ngữ pháp & Chia từ "detersivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il detersivo
Il detersivo per i piatti è finito.
(Nước rửa chén đã hết.)
Với mạo từ xác định i detersivi
I detersivi ecologici sono più costosi.
(Các loại chất tẩy rửa sinh thái đắt hơn.)
Với mạo từ không xác định un detersivo
Ho comprato un detersivo nuovo per la lavatrice.
(Tôi đã mua một loại bột giặt mới cho máy giặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un detersivo nuovo per la lavatrice."

    "Tôi đã mua một loại bột giặt mới cho máy giặt."

  • "C'è un detersivo ecologico che rispetta l'ambiente."

    "Có một loại chất tẩy rửa sinh thái thân thiện với môi trường."

  • "Dobbiamo comprare un detersivo per i piatti che sia efficace contro il grasso."

    "Chúng ta cần mua một loại nước rửa bát có hiệu quả chống lại dầu mỡ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il detersivo che ho comprato è molto efficace contro le macchie."

    "Nước giặt tôi mua rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn."

  • "Questo detersivo è specifico per la lana e la seta."

    "Nước giặt này đặc biệt dành cho len và lụa."

  • "Ho finito il detersivo, devo comprarne altro."

    "Tôi hết nước giặt rồi, tôi phải mua thêm."