(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stoviglie
A2
sostantivo femminile plurale A2 Gia đình, Bếp núc

stoviglie

/stoˈviʎʎe/
bát đĩa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stoviglie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di piatti, bicchieri, posate e altri oggetti utilizzati per servire e consumare i pasti.

Ý nghĩa của "stoviglie" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'dish'. Đồ dùng để đựng hoặc ăn thức ăn, chẳng hạn như đĩa, bát, cốc và đĩa đựng cốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stoviglie"

  • "Dopo cena, ho lavato tutte le stoviglie."

    "Sau bữa tối, tôi đã rửa tất cả bát đĩa."

  • "Abbiamo comprato un nuovo set di stoviglie per la casa nuova."

    "Chúng tôi đã mua một bộ bát đĩa mới cho ngôi nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stoviglie"

Đồng nghĩa

vasellame (bộ đồ ăn bằng gốm sứ)

Cách dùng "stoviglie" & Ghi chú

Cách dùng "stoviglie" đúng ngữ cảnh

Từ "stoviglie" là một danh từ số nhiều, chỉ chung bộ đồ ăn. Cần phân biệt với các từ chỉ các vật dụng cụ thể hơn như "piatto" (đĩa), "bicchiere" (cốc), "forchetta" (nĩa), "cucchiaio" (thìa).

Ngữ pháp & Chia từ "stoviglie" (Grammatica)