(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devastato
B2
aggettivo B2 General

devastato

/devasˈtato/
tan nát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "devastato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridotto in condizioni disastrose, rovinato completamente.

Ý nghĩa của "devastato" trong tiếng Việt

bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "devastato"

  • "La città è stata devastata dal terremoto."

    "Thành phố đã bị tàn phá bởi trận động đất."

  • "Il campo è stato devastato dalla grandine."

    "Cánh đồng đã bị tàn phá bởi mưa đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "devastato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "devastato" & Ghi chú

Cách dùng "devastato" đúng ngữ cảnh

Từ 'devastato' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, địa điểm hoặc tình huống bị phá hủy nghiêm trọng do thiên tai, chiến tranh hoặc các sự kiện tàn khốc khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'danneggiato' (bị hư hại).

Ngữ pháp & Chia từ "devastato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il paese è stato devastato dal terremoto."

    "Ngôi làng đã bị tàn phá bởi trận động đất."

  • "Le città devastate dalla guerra impiegheranno anni per ricostruirsi."

    "Các thành phố bị chiến tranh tàn phá sẽ mất nhiều năm để xây dựng lại."

  • "La mia anima si sentiva devastata dopo la perdita del mio caro amico."

    "Tâm hồn tôi cảm thấy tan nát sau sự mất mát của người bạn thân yêu."