devastato
Định nghĩa & Giải nghĩa "devastato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridotto in condizioni disastrose, rovinato completamente.
Ý nghĩa của "devastato" trong tiếng Việt
bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "devastato"
-
"La città è stata devastata dal terremoto."
"Thành phố đã bị tàn phá bởi trận động đất."
-
"Il campo è stato devastato dalla grandine."
"Cánh đồng đã bị tàn phá bởi mưa đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "devastato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "devastato" & Ghi chú
Cách dùng "devastato" đúng ngữ cảnh
Từ 'devastato' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, địa điểm hoặc tình huống bị phá hủy nghiêm trọng do thiên tai, chiến tranh hoặc các sự kiện tàn khốc khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'danneggiato' (bị hư hại).
Ngữ pháp & Chia từ "devastato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il paese è stato devastato dal terremoto."
"Ngôi làng đã bị tàn phá bởi trận động đất."
-
"Le città devastate dalla guerra impiegheranno anni per ricostruirsi."
"Các thành phố bị chiến tranh tàn phá sẽ mất nhiều năm để xây dựng lại."
-
"La mia anima si sentiva devastata dopo la perdita del mio caro amico."
"Tâm hồn tôi cảm thấy tan nát sau sự mất mát của người bạn thân yêu."