(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovinato
B1
aggettivo B1 Chung

rovinato

/roviˈnato/
bị làm hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Danneggiato, guastato, imperfetto.

Ý nghĩa của "rovinato" trong tiếng Việt

Bị làm hỏng, bị làm xấu đi, không hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovinato"

  • "Il libro è rovinato dalla pioggia."

    "Cuốn sách bị hỏng do mưa."

  • "La sua reputazione è rovinata."

    "Danh tiếng của anh ấy đã bị hủy hoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rovinato" & Ghi chú

Cách dùng "rovinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rovinato' có nghĩa rộng hơn 'bị làm hỏng', có thể chỉ vật chất, tinh thần hoặc một mối quan hệ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "rovinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il libro è rovinato a causa della pioggia."

    "Cuốn sách bị hỏng do mưa."

  • "Le mele erano rovinate e piene di vermi."

    "Những quả táo đã bị hỏng và đầy sâu."

  • "Ho comprato un divano rovinato a un prezzo molto basso."

    "Tôi đã mua một chiếc ghế sofa bị hỏng với giá rất rẻ."

Vị trí của Tính từ
  • "Il mio vecchio telefono è rovinato."

    "Điện thoại cũ của tôi bị hỏng."

  • "Abbiamo trovato una casa rovinata in campagna."

    "Chúng tôi tìm thấy một ngôi nhà đổ nát ở vùng nông thôn."

  • "Questi libri sono rovinati dall'acqua."

    "Những cuốn sách này bị hư hỏng do nước."