(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allineamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

allineamento

/allineaˈmento/
sự thẳng hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allineamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione di elementi lungo una linea retta; conformità a un determinato ordine o principio.

Ý nghĩa của "allineamento" trong tiếng Việt

Sự thẳng hàng, sự sắp xếp theo một đường thẳng; sự điều chỉnh đúng vị trí; sự phù hợp, sự đồng nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allineamento"

  • "L'allineamento dei pianeti è un evento raro."

    "Sự thẳng hàng của các hành tinh là một sự kiện hiếm có."

  • "È necessario l'allineamento delle ruote dell'auto."

    "Cần phải căn chỉnh bánh xe của ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allineamento"

Đồng nghĩa

allineatura (Sự thẳng hàng, sự điều chỉnh) collocazione (Sự sắp xếp, sự bố trí)

Trái nghĩa

Cách dùng "allineamento" & Ghi chú

Cách dùng "allineamento" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sự thẳng hàng' trong tiếng Ý có thể được diễn đạt bằng 'allineamento', chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng hoặc sự phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "allineamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'allineamento
L'allineamento dei pianeti è un evento raro.
(Sự thẳng hàng của các hành tinh là một sự kiện hiếm có.)
Với mạo từ xác định gli allineamenti
Gli allineamenti delle ruote sono importanti per la sicurezza stradale.
(Việc căn chỉnh bánh xe rất quan trọng cho an toàn đường bộ.)
Với mạo từ không xác định un allineamento
Un allineamento strategico può portare al successo.
(Một sự liên kết chiến lược có thể dẫn đến thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'allineamento dei pianeti era perfetto quella notte."

    "Sự thẳng hàng của các hành tinh là hoàn hảo vào đêm đó."

  • "Il responsabile ha controllato l'allineamento delle sedie nella sala conferenze."

    "Người phụ trách đã kiểm tra sự sắp xếp thẳng hàng của những chiếc ghế trong phòng hội nghị."

  • "Abbiamo bisogno di un allineamento strategico per raggiungere i nostri obiettivi."

    "Chúng ta cần một sự điều chỉnh chiến lược để đạt được mục tiêu của mình."