allineamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "allineamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione di elementi lungo una linea retta; conformità a un determinato ordine o principio.
Ý nghĩa của "allineamento" trong tiếng Việt
Sự thẳng hàng, sự sắp xếp theo một đường thẳng; sự điều chỉnh đúng vị trí; sự phù hợp, sự đồng nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allineamento"
-
"L'allineamento dei pianeti è un evento raro."
"Sự thẳng hàng của các hành tinh là một sự kiện hiếm có."
-
"È necessario l'allineamento delle ruote dell'auto."
"Cần phải căn chỉnh bánh xe của ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allineamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allineamento" & Ghi chú
Cách dùng "allineamento" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'sự thẳng hàng' trong tiếng Ý có thể được diễn đạt bằng 'allineamento', chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng hoặc sự phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "allineamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'allineamento |
L'allineamento dei pianeti è un evento raro.
(Sự thẳng hàng của các hành tinh là một sự kiện hiếm có.)
|
| Với mạo từ xác định | gli allineamenti |
Gli allineamenti delle ruote sono importanti per la sicurezza stradale.
(Việc căn chỉnh bánh xe rất quan trọng cho an toàn đường bộ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un allineamento |
Un allineamento strategico può portare al successo.
(Một sự liên kết chiến lược có thể dẫn đến thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'allineamento dei pianeti era perfetto quella notte."
"Sự thẳng hàng của các hành tinh là hoàn hảo vào đêm đó."
-
"Il responsabile ha controllato l'allineamento delle sedie nella sala conferenze."
"Người phụ trách đã kiểm tra sự sắp xếp thẳng hàng của những chiếc ghế trong phòng hội nghị."
-
"Abbiamo bisogno di un allineamento strategico per raggiungere i nostri obiettivi."
"Chúng ta cần một sự điều chỉnh chiến lược để đạt được mục tiêu của mình."