(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dialetto
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

dialetto

/djaˈlɛtto/
phương ngữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dialetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Varietà di una lingua parlata in un'area geografica delimitata o da un gruppo sociale specifico, con caratteristiche proprie a livello fonetico, morfologico e lessicale.

Ý nghĩa của "dialetto" trong tiếng Việt

Một dạng cụ thể của ngôn ngữ đặc trưng cho một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dialetto"

  • "In Veneto si parlano molti dialetti diversi."

    "Ở vùng Veneto, người ta nói nhiều phương ngữ khác nhau."

  • "Il dialetto napoletano è famoso in tutto il mondo."

    "Phương ngữ Napoli nổi tiếng trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dialetto"

Đồng nghĩa

parlata locale (lời nói địa phương)

Cách dùng "dialetto" & Ghi chú

Cách dùng "dialetto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dialetto' chỉ một biến thể địa phương của ngôn ngữ, tương tự như 'phương ngữ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở Ý, các phương ngữ có thể khác biệt đáng kể so với tiếng Ý chuẩn, đôi khi gần như là các ngôn ngữ riêng biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "dialetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dialetto
Il dialetto napoletano è molto diverso dall'italiano standard.
(Phương ngữ Napoli rất khác so với tiếng Ý chuẩn.)
Với mạo từ xác định i dialetti
I dialetti italiani sono ricchi di storia e cultura.
(Các phương ngữ Ý rất giàu lịch sử và văn hóa.)
Với mạo từ không xác định un dialetto
Parlare un dialetto può rendere difficile la comprensione in altre regioni.
(Nói một phương ngữ có thể gây khó khăn cho việc hiểu ở các vùng khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un dialetto molto interessante durante il mio viaggio in Sicilia."

    "Tôi đã nghe một phương ngữ rất thú vị trong chuyến đi của mình đến Sicilia."

  • "Parlare un dialetto locale può aiutarti a capire meglio la cultura di un posto."

    "Nói một phương ngữ địa phương có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa của một vùng đất."

  • "Studiare un dialetto è un modo per preservare la storia e le tradizioni di una comunità."

    "Nghiên cứu một phương ngữ là một cách để bảo tồn lịch sử và truyền thống của một cộng đồng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dialetto napoletano è ricco di storia e tradizioni."

    "Phương ngữ Napoli rất giàu lịch sử và truyền thống."

  • "Ogni regione italiana ha il suo dialetto, spesso molto diverso dall'italiano standard."

    "Mỗi vùng của Ý đều có phương ngữ riêng, thường rất khác so với tiếng Ý chuẩn."

  • "Lo studio del dialetto veneto rivela le antiche influenze linguistiche della regione."

    "Nghiên cứu phương ngữ Veneto cho thấy những ảnh hưởng ngôn ngữ cổ xưa của khu vực."

Danh từ số nhiều
  • "In Italia, molti dialetti stanno scomparendo a causa dell'influenza della lingua nazionale."

    "Ở Ý, nhiều phương ngữ đang biến mất do ảnh hưởng của ngôn ngữ quốc gia."

  • "I dialetti italiani sono ricchi di storia e tradizione, e spesso differiscono notevolmente da regione a regione."

    "Các phương ngữ Ý rất giàu lịch sử và truyền thống, và thường khác biệt đáng kể từ vùng này sang vùng khác."

  • "Alcuni studiosi si dedicano allo studio dei dialetti per preservare la diversità linguistica e culturale."

    "Một số học giả cống hiến cho việc nghiên cứu các phương ngữ để bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa."