(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assiduamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

assiduamente

/assiduameˈnte/
làm việc cần cù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assiduamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo assiduo, con impegno e costanza.

Ý nghĩa của "assiduamente" trong tiếng Việt

Một cách cần cù, siêng năng và bền bỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assiduamente"

  • "Ha lavorato assiduamente per raggiungere i suoi obiettivi."

    "Anh ấy đã làm việc cần cù để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Studia assiduamente per superare l'esame."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assiduamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assiduamente" & Ghi chú

Cách dùng "assiduamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'assiduamente' thường được dùng để nhấn mạnh sự siêng năng và kiên trì trong công việc hoặc học tập. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ thường xuyên (ví dụ: 'spesso', 'raramente').

Ngữ pháp & Chia từ "assiduamente" (Grammatica)