dimenarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agitarsi, muoversi in modo scomposto e rapido, specialmente per liberarsi da una costrizione o da una situazione spiacevole.
Ý nghĩa của "dimenarsi" trong tiếng Việt
Di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhỏ và nhanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenarsi"
-
"Il bambino si dimenava tra le braccia della madre."
"Đứa bé ngọ nguậy trong vòng tay của mẹ."
-
"Si dimenava per liberarsi dalle corde."
"Anh ta ngọ nguậy để thoát khỏi dây thừng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dimenarsi" & Ghi chú
Cách dùng "dimenarsi" đúng ngữ cảnh
Dimenarsi thường được dùng khi ai đó cố gắng thoát khỏi một sự trói buộc hoặc một tình huống khó chịu. Khác với 'agitarsi' mang nghĩa rộng hơn về sự bồn chồn, lo lắng.