(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimenarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

dimenarsi

/di.meˈnar.si/
ngọ nguậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agitarsi, muoversi in modo scomposto e rapido, specialmente per liberarsi da una costrizione o da una situazione spiacevole.

Ý nghĩa của "dimenarsi" trong tiếng Việt

Di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhỏ và nhanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenarsi"

  • "Il bambino si dimenava tra le braccia della madre."

    "Đứa bé ngọ nguậy trong vòng tay của mẹ."

  • "Si dimenava per liberarsi dalle corde."

    "Anh ta ngọ nguậy để thoát khỏi dây thừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

immobilizzarsi (bất động)

Cách dùng "dimenarsi" & Ghi chú

Cách dùng "dimenarsi" đúng ngữ cảnh

Dimenarsi thường được dùng khi ai đó cố gắng thoát khỏi một sự trói buộc hoặc một tình huống khó chịu. Khác với 'agitarsi' mang nghĩa rộng hơn về sự bồn chồn, lo lắng.

Ngữ pháp & Chia từ "dimenarsi" (Grammatica)