diminuito
Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridotto in quantità, valore, intensità.
Ý nghĩa của "diminuito" trong tiếng Việt
Đã hạ thấp, giảm xuống; đã giảm về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuito"
-
"Il prezzo è diminuito del 10%."
"Giá đã giảm 10%."
-
"La sua influenza è diminuita nel tempo."
"Ảnh hưởng của anh ấy đã giảm theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diminuito" & Ghi chú
Cách dùng "diminuito" đúng ngữ cảnh
Dùng để chỉ sự giảm sút về số lượng, kích thước, giá trị hoặc cường độ. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái với các từ như 'calato', 'ridotto'.