(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuito
B1
verb (past participle) B1 General

diminuito

/dimiˈnuito/
đã hạ xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridotto in quantità, valore, intensità.

Ý nghĩa của "diminuito" trong tiếng Việt

Đã hạ thấp, giảm xuống; đã giảm về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuito"

  • "Il prezzo è diminuito del 10%."

    "Giá đã giảm 10%."

  • "La sua influenza è diminuita nel tempo."

    "Ảnh hưởng của anh ấy đã giảm theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuito"

Đồng nghĩa

calato (giảm xuống) ridotto (bị giảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "diminuito" & Ghi chú

Cách dùng "diminuito" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ sự giảm sút về số lượng, kích thước, giá trị hoặc cường độ. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái với các từ như 'calato', 'ridotto'.

Ngữ pháp & Chia từ "diminuito" (Grammatica)