dimostrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare, rendere evidente la verità di qualcosa con argomenti o fatti.
Ý nghĩa của "dimostrare" trong tiếng Việt
Chứng minh, giải thích rõ ràng, trình bày, biểu thị, thể hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrare"
-
"Ha dimostrato grande coraggio di fronte alle difficoltà."
"Anh ấy đã chứng minh sự dũng cảm lớn trước những khó khăn."
-
"I risultati scientifici dimostrano che la sua teoria era corretta."
"Các kết quả khoa học chứng minh rằng lý thuyết của anh ấy là đúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimostrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dimostrare" & Ghi chú
Cách dùng "dimostrare" đúng ngữ cảnh
Từ 'dimostrare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chứng minh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng lý lẽ, bằng chứng hoặc thí dụ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'chứng minh' như 'biểu thị', 'thể hiện' có thể dùng các từ khác như 'mostrare', 'manifestare'.
Ngữ pháp & Chia từ "dimostrare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "dimostrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dimostro |
Io dimostro il mio affetto con i fatti.
(Tôi thể hiện tình cảm của mình bằng hành động.)
|
| tu (bạn) | dimostri |
Tu dimostri sempre grande coraggio.
(Bạn luôn thể hiện sự dũng cảm lớn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dimostra |
Lei dimostra una grande abilità nel suo lavoro.
(Cô ấy thể hiện một kỹ năng tuyệt vời trong công việc của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | dimostriamo |
Noi dimostriamo il nostro valore con l'impegno.
(Chúng tôi chứng minh giá trị của mình bằng sự cam kết.)
|
| voi (các bạn) | dimostrate |
Voi dimostrate una grande passione per la musica.
(Các bạn thể hiện một niềm đam mê lớn đối với âm nhạc.)
|
| loro (họ) | dimostrano |
Loro dimostrano di essere molto preparati.
(Họ chứng minh rằng họ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Galileo Galilei dimostrò che la Terra ruotava attorno al Sole."
"Galileo Galilei đã chứng minh rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
-
"Il detective dimostrò con prove inconfutabili la colpevolezza dell'assassino."
"Thám tử đã chứng minh với những bằng chứng không thể chối cãi về tội của kẻ sát nhân."
-
"I matematici dimostrarono il teorema con una serie di calcoli complessi."
"Các nhà toán học đã chứng minh định lý bằng một loạt các phép tính phức tạp."
-
"La sua innocenza deve essere dimostrata al più presto."
"Sự vô tội của anh ấy/cô ấy cần phải được chứng minh càng sớm càng tốt."
-
"È stato dimostrato che il cambiamento climatico è una minaccia reale."
"Người ta đã chứng minh rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thực sự."
-
"Le nuove scoperte scientifiche saranno dimostrate attraverso esperimenti rigorosi."
"Những khám phá khoa học mới sẽ được chứng minh thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt."
-
"Io dimostro la mia innocenza con queste prove."
"Tôi chứng minh sự vô tội của mình bằng những bằng chứng này."
-
"Ogni giorno, la scienza dimostra nuove scoperte."
"Mỗi ngày, khoa học chứng minh những khám phá mới."
-
"Noi dimostriamo il nostro affetto cucinando per te."
"Chúng tôi thể hiện tình cảm của mình bằng cách nấu ăn cho bạn."