(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimostrare
B1
verbo B1 Tổng quát

dimostrare

/dimostˈrare/
chứng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare, rendere evidente la verità di qualcosa con argomenti o fatti.

Ý nghĩa của "dimostrare" trong tiếng Việt

Chứng minh, giải thích rõ ràng, trình bày, biểu thị, thể hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrare"

  • "Ha dimostrato grande coraggio di fronte alle difficoltà."

    "Anh ấy đã chứng minh sự dũng cảm lớn trước những khó khăn."

  • "I risultati scientifici dimostrano che la sua teoria era corretta."

    "Các kết quả khoa học chứng minh rằng lý thuyết của anh ấy là đúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimostrare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dimostrare" & Ghi chú

Cách dùng "dimostrare" đúng ngữ cảnh

Từ 'dimostrare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chứng minh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng lý lẽ, bằng chứng hoặc thí dụ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'chứng minh' như 'biểu thị', 'thể hiện' có thể dùng các từ khác như 'mostrare', 'manifestare'.

Ngữ pháp & Chia từ "dimostrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "dimostrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dimostro
Io dimostro il mio affetto con i fatti.
(Tôi thể hiện tình cảm của mình bằng hành động.)
tu (bạn) dimostri
Tu dimostri sempre grande coraggio.
(Bạn luôn thể hiện sự dũng cảm lớn.)
lui/lei (anh/cô ấy) dimostra
Lei dimostra una grande abilità nel suo lavoro.
(Cô ấy thể hiện một kỹ năng tuyệt vời trong công việc của mình.)
noi (chúng tôi) dimostriamo
Noi dimostriamo il nostro valore con l'impegno.
(Chúng tôi chứng minh giá trị của mình bằng sự cam kết.)
voi (các bạn) dimostrate
Voi dimostrate una grande passione per la musica.
(Các bạn thể hiện một niềm đam mê lớn đối với âm nhạc.)
loro (họ) dimostrano
Loro dimostrano di essere molto preparati.
(Họ chứng minh rằng họ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dimostrato
"Ho dimostrato la mia innocenza."
(Tôi đã chứng minh sự vô tội của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Galileo Galilei dimostrò che la Terra ruotava attorno al Sole."

    "Galileo Galilei đã chứng minh rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."

  • "Il detective dimostrò con prove inconfutabili la colpevolezza dell'assassino."

    "Thám tử đã chứng minh với những bằng chứng không thể chối cãi về tội của kẻ sát nhân."

  • "I matematici dimostrarono il teorema con una serie di calcoli complessi."

    "Các nhà toán học đã chứng minh định lý bằng một loạt các phép tính phức tạp."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La sua innocenza deve essere dimostrata al più presto."

    "Sự vô tội của anh ấy/cô ấy cần phải được chứng minh càng sớm càng tốt."

  • "È stato dimostrato che il cambiamento climatico è una minaccia reale."

    "Người ta đã chứng minh rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa thực sự."

  • "Le nuove scoperte scientifiche saranno dimostrate attraverso esperimenti rigorosi."

    "Những khám phá khoa học mới sẽ được chứng minh thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io dimostro la mia innocenza con queste prove."

    "Tôi chứng minh sự vô tội của mình bằng những bằng chứng này."

  • "Ogni giorno, la scienza dimostra nuove scoperte."

    "Mỗi ngày, khoa học chứng minh những khám phá mới."

  • "Noi dimostriamo il nostro affetto cucinando per te."

    "Chúng tôi thể hiện tình cảm của mình bằng cách nấu ăn cho bạn."