(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimostrazione
B1
sostantivo B1 Chung

dimostrazione

/dimostratˈtsjone/
trình diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimostrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di dimostrare, di provare la verità o la validità di qualcosa.

Ý nghĩa của "dimostrazione" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính xác thực của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (thiết bị hoặc quy trình).

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimostrazione"

  • "La dimostrazione del teorema è stata molto chiara."

    "Phần trình diễn chứng minh định lý rất rõ ràng."

  • "Durante la fiera, hanno fatto una dimostrazione del nuovo robot da cucina."

    "Trong suốt hội chợ, họ đã trình diễn con robot nhà bếp mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimostrazione"

Đồng nghĩa

prova (bằng chứng) esibizione (biểu diễn)

Trái nghĩa

smentita (sự phủ nhận)

Cách dùng "dimostrazione" & Ghi chú

Cách dùng "dimostrazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'dimostrazione' trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ sự trình bày, biểu diễn một cách rõ ràng, có tính thuyết phục. Nó có thể áp dụng cho cả việc chứng minh một lý thuyết, một kỹ năng hoặc một sản phẩm. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ khác như 'esibizione' (biểu diễn nghệ thuật) hoặc 'presentazione' (giới thiệu).

Ngữ pháp & Chia từ "dimostrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dimostrazione
La dimostrazione del teorema è stata complessa.
(Chứng minh định lý rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le dimostrazioni
Le dimostrazioni scientifiche sono fondamentali per il progresso.
(Những chứng minh khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ.)
Với mạo từ không xác định una dimostrazione
Ho visto una dimostrazione di affetto molto toccante.
(Tôi đã thấy một sự thể hiện tình cảm rất cảm động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La dimostrazione del teorema è stata complessa, ma elegante."

    "Việc chứng minh định lý rất phức tạp nhưng trang nhã."

  • "Il professore ha fornito una dimostrazione chiara e concisa del principio."

    "Giáo sư đã đưa ra một minh chứng rõ ràng và ngắn gọn về nguyên tắc."

  • "Le dimostrazioni scientifiche richiedono rigore e precisione."

    "Các chứng minh khoa học đòi hỏi sự chặt chẽ và chính xác."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La dimostrazione del teorema è stata molto complessa."

    "Việc chứng minh định lý rất phức tạp."

  • "Abbiamo bisogno di una dimostrazione chiara e concisa."

    "Chúng ta cần một minh chứng rõ ràng và súc tích."

  • "La sua dimostrazione di affetto mi ha commosso."

    "Sự thể hiện tình cảm của anh ấy đã làm tôi xúc động."