(Vị trí top_banner)
Hình minh họa validità
B1
sostantivo B1 Logic, Statistics, Law, Research

validità

/validiˈta/
tính hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "validità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è valido, che ha valore, efficacia, fondamento logico o giuridico.

Ý nghĩa của "validità" trong tiếng Việt

Tính hợp lệ, tính có hiệu lực, tính đúng đắn về mặt logic hoặc thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "validità"

  • "La validità del contratto è stata messa in discussione."

    "Tính hợp lệ của hợp đồng đã bị nghi ngờ."

  • "È necessario verificare la validità del documento."

    "Cần phải kiểm tra tính hợp lệ của tài liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "validità"

Đồng nghĩa

efficacia (hiệu quả) fondatezza (tính có cơ sở)

Trái nghĩa

Cách dùng "validità" & Ghi chú

Cách dùng "validità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'validità' thường được dùng để chỉ tính hợp lệ về mặt pháp lý, logic hoặc giá trị của một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'efficacia' (hiệu quả) và 'attendibilità' (độ tin cậy) khi diễn đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "validità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la validità
La validità del passaporto è di dieci anni.
(Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu là mười năm.)
Với mạo từ xác định le validità
Le validità dei documenti devono essere controllate.
(Cần phải kiểm tra thời hạn hiệu lực của các tài liệu.)
Với mạo từ không xác định una validità
È necessaria una validità maggiore per questo tipo di visto.
(Cần có thời hạn hiệu lực dài hơn cho loại visa này.)