(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diocesi
B1
sostantivo B1 Tôn giáo

diocesi

/djoˈt͡ʃɛzi/
giáo phận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diocesi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Circoscrizione territoriale affidata alla cura pastorale di un vescovo.

Ý nghĩa của "diocesi" trong tiếng Việt

Một khu vực dưới sự chăm sóc mục vụ của một giám mục trong Giáo hội Cơ đốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diocesi"

  • "La diocesi di Milano è molto estesa."

    "Giáo phận Milan rất rộng lớn."

  • "Il vescovo ha visitato tutte le parrocchie della sua diocesi."

    "Vị giám mục đã đến thăm tất cả các xứ đạo trong giáo phận của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diocesi"

Đồng nghĩa

circoscrizione ecclesiastica (khu vực giáo hội)

Cách dùng "diocesi" & Ghi chú

Cách dùng "diocesi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với khái niệm 'giáo phận' trong Giáo hội Công giáo. Cần phân biệt với 'parrocchia' (xứ đạo) là đơn vị nhỏ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "diocesi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la diocesi
La diocesi di Milano è molto grande.
(Giáo phận Milano rất lớn.)
Với mạo từ xác định le diocesi
Le diocesi italiane stanno affrontando nuove sfide.
(Các giáo phận Ý đang đối mặt với những thách thức mới.)
Với mạo từ không xác định una diocesi
Questa è una diocesi molto antica.
(Đây là một giáo phận rất cổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il vescovo ha visitato la diocesi."

    "Giám mục đã đến thăm giáo phận."

  • "Le diocesi italiane sono ricche di storia."

    "Các giáo phận của Ý rất giàu lịch sử."

  • "Lo sviluppo della diocesi dipende dalla collaborazione dei fedeli."

    "Sự phát triển của giáo phận phụ thuộc vào sự hợp tác của các tín hữu."