(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pastorale
B2
aggettivo B2 Nông nghiệp, Tôn giáo (ẩn dụ)

pastorale

/pastoˈraːle/
như người chăn cừu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pastorale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda i pastori o la vita nei campi, o che è proprio di essa; che è ispirato alla vita pastorale.

Ý nghĩa của "pastorale" trong tiếng Việt

Có những phẩm chất của một người chăn cừu giỏi; đặc biệt là cung cấp sự hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pastorale"

  • "Il vescovo ha un ruolo pastorale importante nella comunità."

    "Giám mục có một vai trò mục vụ quan trọng trong cộng đồng."

  • "La sua musica ha un'atmosfera pastorale che evoca la tranquillità della campagna."

    "Âm nhạc của anh ấy mang một bầu không khí đồng quê, gợi lên sự yên bình của vùng nông thôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pastorale"

Đồng nghĩa

bucolico (thuộc về đồng quê) campestre (thuộc về nông thôn)

Trái nghĩa

Cách dùng "pastorale" & Ghi chú

Cách dùng "pastorale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'pastorale' trong tiếng Ý mang nghĩa liên quan đến người chăn cừu hoặc cuộc sống đồng quê, mang ý nghĩa hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ như một người chăn cừu giỏi.

Ngữ pháp & Chia từ "pastorale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La vita pastorale è sempre stata idealizzata dagli artisti."

    "Cuộc sống đồng quê luôn được các nghệ sĩ lý tưởng hóa."

  • "Abbiamo trascorso un fine settimana in un'atmosfera pastorale."

    "Chúng tôi đã trải qua một ngày cuối tuần trong một bầu không khí đồng quê."

  • "Le sinfonie pastorali di Beethoven sono famose in tutto il mondo."

    "Các bản giao hưởng đồng quê của Beethoven nổi tiếng trên toàn thế giới."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La musica di Vivaldi è più pastorale di quella di Stravinsky."

    "Âm nhạc của Vivaldi mang tính đồng quê hơn âm nhạc của Stravinsky."

  • "Questo dipinto è il più pastorale di tutta la collezione."

    "Bức tranh này là bức tranh mang tính đồng quê nhất trong toàn bộ bộ sưu tập."

  • "La vita in montagna è meno pastorale di quanto si immagini, a volte è dura."

    "Cuộc sống trên núi ít mang tính đồng quê hơn người ta tưởng, đôi khi nó rất khắc nghiệt."