pastorale
Định nghĩa & Giải nghĩa "pastorale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda i pastori o la vita nei campi, o che è proprio di essa; che è ispirato alla vita pastorale.
Ý nghĩa của "pastorale" trong tiếng Việt
Có những phẩm chất của một người chăn cừu giỏi; đặc biệt là cung cấp sự hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pastorale"
-
"Il vescovo ha un ruolo pastorale importante nella comunità."
"Giám mục có một vai trò mục vụ quan trọng trong cộng đồng."
-
"La sua musica ha un'atmosfera pastorale che evoca la tranquillità della campagna."
"Âm nhạc của anh ấy mang một bầu không khí đồng quê, gợi lên sự yên bình của vùng nông thôn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pastorale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pastorale" & Ghi chú
Cách dùng "pastorale" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'pastorale' trong tiếng Ý mang nghĩa liên quan đến người chăn cừu hoặc cuộc sống đồng quê, mang ý nghĩa hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ như một người chăn cừu giỏi.
Ngữ pháp & Chia từ "pastorale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vita pastorale è sempre stata idealizzata dagli artisti."
"Cuộc sống đồng quê luôn được các nghệ sĩ lý tưởng hóa."
-
"Abbiamo trascorso un fine settimana in un'atmosfera pastorale."
"Chúng tôi đã trải qua một ngày cuối tuần trong một bầu không khí đồng quê."
-
"Le sinfonie pastorali di Beethoven sono famose in tutto il mondo."
"Các bản giao hưởng đồng quê của Beethoven nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"La musica di Vivaldi è più pastorale di quella di Stravinsky."
"Âm nhạc của Vivaldi mang tính đồng quê hơn âm nhạc của Stravinsky."
-
"Questo dipinto è il più pastorale di tutta la collezione."
"Bức tranh này là bức tranh mang tính đồng quê nhất trong toàn bộ bộ sưu tập."
-
"La vita in montagna è meno pastorale di quanto si immagini, a volte è dura."
"Cuộc sống trên núi ít mang tính đồng quê hơn người ta tưởng, đôi khi nó rất khắc nghiệt."