(Vị trí top_banner)
Hình minh họa territoriale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

territoriale

/territoˈrjale/
theo khu vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "territoriale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda un territorio, una regione o una zona geografica specifica.

Ý nghĩa của "territoriale" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "territoriale"

  • "La politica territoriale è cruciale per lo sviluppo della regione."

    "Chính sách khu vực đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của vùng."

  • "L'amministrazione ha introdotto nuove tasse territoriali."

    "Chính quyền đã ban hành các loại thuế khu vực mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "territoriale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "territoriale" & Ghi chú

Cách dùng "territoriale" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự liên quan đến một khu vực địa lý cụ thể. Cần phân biệt với 'generale' (chung chung) hoặc 'nazionale' (quốc gia).

Ngữ pháp & Chia từ "territoriale" (Grammatica)