territoriale
Định nghĩa & Giải nghĩa "territoriale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda un territorio, una regione o una zona geografica specifica.
Ý nghĩa của "territoriale" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "territoriale"
-
"La politica territoriale è cruciale per lo sviluppo della regione."
"Chính sách khu vực đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của vùng."
-
"L'amministrazione ha introdotto nuove tasse territoriali."
"Chính quyền đã ban hành các loại thuế khu vực mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "territoriale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "territoriale" & Ghi chú
Cách dùng "territoriale" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự liên quan đến một khu vực địa lý cụ thể. Cần phân biệt với 'generale' (chung chung) hoặc 'nazionale' (quốc gia).