(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dipanare
C1
verbo C1 Tổng quát

dipanare

/dipaˈnare/
gỡ rối
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dipanare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sbrogliare una situazione intricata; risolvere un problema complesso.

Ý nghĩa của "dipanare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của unravel: Điều tra và giải quyết hoặc giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dipanare"

  • "Il detective ha cercato di dipanare il mistero dell'omicidio."

    "Thám tử đã cố gắng gỡ rối bí ẩn của vụ án mạng."

  • "È difficile dipanare la matassa burocratica per ottenere i permessi."

    "Rất khó để gỡ rối mớ bòng bong quan liêu để có được giấy phép."

Cách dùng "dipanare" & Ghi chú

Cách dùng "dipanare" đúng ngữ cảnh

Từ 'dipanare' có nghĩa là gỡ rối một vấn đề phức tạp hoặc một tình huống khó khăn. Nó tương tự như việc 'unravel' trong tiếng Anh, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Lưu ý sự khác biệt với các động từ như 'sbrogliare' (gỡ rối nghĩa đen) và 'risolvere' (giải quyết một vấn đề).

Ngữ pháp & Chia từ "dipanare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "dipanare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dipano
Io dipano la matassa di lana per mia nonna.
(Tôi gỡ rối cuộn len cho bà tôi.)
tu (bạn) dipani
Tu dipani la situazione con calma e saggezza.
(Bạn giải quyết tình huống một cách bình tĩnh và khôn ngoan.)
lui/lei (anh/cô ấy) dipana
Lei dipana i suoi pensieri scrivendo un diario.
(Cô ấy gỡ rối những suy nghĩ của mình bằng cách viết nhật ký.)
noi (chúng tôi) dipaniamo
Noi dipaniamo le difficoltà insieme, come una squadra.
(Chúng tôi cùng nhau tháo gỡ những khó khăn như một đội.)
voi (các bạn) dipanate
Voi dipanate i problemi con grande abilità.
(Các bạn giải quyết vấn đề với kỹ năng tuyệt vời.)
loro (họ) dipanano
Loro dipanano le incomprensioni parlando apertamente.
(Họ tháo gỡ những hiểu lầm bằng cách nói chuyện thẳng thắn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dipanato
"Il mistero è stato dipanato grazie alle indagini."
(Bí ẩn đã được làm sáng tỏ nhờ các cuộc điều tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo dipanando una situazione molto difficile con l'aiuto di esperti."

    "Chúng tôi đang gỡ rối một tình huống rất khó khăn với sự giúp đỡ của các chuyên gia."

  • "Il governo sta dipanando le complicazioni burocratiche per incentivare gli investimenti."

    "Chính phủ đang tháo gỡ những phức tạp về mặt quan liêu để khuyến khích đầu tư."

  • "Stavano dipanando un mistero che durava da anni quando hanno trovato la soluzione."

    "Họ đang giải quyết một bí ẩn kéo dài hàng năm trời thì tìm ra giải pháp."

Thì Quá khứ xa
  • "In quell'occasione, il detective dipanò il mistero con astuzia."

    "Vào dịp đó, thám tử đã gỡ rối bí ẩn một cách khôn ngoan."

  • "Durante la crisi economica, il governo dipanò la situazione con misure drastiche."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã giải quyết tình hình bằng các biện pháp quyết liệt."

  • "Dopo anni di silenzio, finalmente dipanammo la complessa vicenda familiare."

    "Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng chúng tôi cũng đã gỡ rối câu chuyện gia đình phức tạp."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Mentre cercavo di dipanare la matassa di lana, ho scoperto un nodo nascosto."

    "Trong khi tôi đang cố gắng gỡ rối cuộn len, tôi đã phát hiện ra một nút thắt ẩn."

  • "Quando ero piccolo, mio nonno dipanava sempre le situazioni difficili con calma e saggezza; ieri, invece, ho dovuto dipanare una questione urgente da solo."

    "Khi tôi còn nhỏ, ông tôi luôn giải quyết những tình huống khó khăn một cách bình tĩnh và khôn ngoan; tuy nhiên, hôm qua, tôi phải tự mình giải quyết một vấn đề khẩn cấp."

  • "Ieri abbiamo dipanato un malinteso che si trascinava da settimane, mentre prima litigavamo spesso perché nessuno voleva cedere."

    "Hôm qua chúng tôi đã giải quyết một sự hiểu lầm kéo dài hàng tuần, trong khi trước đây chúng tôi thường cãi nhau vì không ai muốn nhường nhịn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo dipanare questa matassa di burocrazia?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể gỡ rối mớ bòng bong quan liêu này?"

  • "Chi ha saputo dipanare la questione finanziaria?"

    "Ai đã có thể giải quyết vấn đề tài chính?"

  • "Perché non provi a dipanare tu stesso la situazione?"

    "Tại sao bạn không tự mình thử giải quyết tình huống này?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa situazione critica, si deve dipanare la matassa burocratica il prima possibile."

    "Trong tình huống nguy cấp này, người ta phải gỡ rối mớ bòng bong quan liêu càng sớm càng tốt."

  • "Per risolvere la crisi economica, si è cercato di dipanare le complesse questioni finanziarie."

    "Để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế, người ta đã cố gắng gỡ rối những vấn đề tài chính phức tạp."

  • "Si spera che con il nuovo mediatore si possano dipanare i conflitti tra le parti."

    "Người ta hy vọng rằng với người hòa giải mới, các xung đột giữa các bên có thể được giải quyết."