dipanato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dipanato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato sbrogliato, chiarito, risolto.
Ý nghĩa của "dipanato" trong tiếng Việt
Đã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dipanato"
-
"Il mistero è stato dipanato grazie all'intervento della polizia."
"Bí ẩn đã được làm sáng tỏ nhờ sự can thiệp của cảnh sát."
-
"Dopo ore di discussione, la situazione si è finalmente dipanata."
"Sau nhiều giờ thảo luận, tình hình cuối cùng đã được giải quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipanato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dipanato" & Ghi chú
Cách dùng "dipanato" đúng ngữ cảnh
Từ "dipanato" thường được sử dụng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc câu chuyện đã được làm sáng tỏ, giải quyết hoặc gỡ rối. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự rõ ràng và trật tự sau khi đã có sự nhầm lẫn hoặc phức tạp. Trong tiếng Việt, có thể so sánh với các cụm từ như "đã được làm sáng tỏ", "đã được giải quyết triệt để", hoặc "không còn vướng mắc".
Ngữ pháp & Chia từ "dipanato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bello il problema dipanato dalla tua mente acuta."
"Vấn đề được làm sáng tỏ từ trí óc sắc bén của bạn thật tuyệt vời."
-
"Quello sforzo dipanato con tanta cura ha portato i suoi frutti."
"Nỗ lực được gỡ rối với rất nhiều sự cẩn thận đó đã mang lại thành quả."
-
"Sono belli i nodi dipanati dalle sue mani esperte."
"Những nút thắt được gỡ bởi đôi bàn tay lành nghề của anh ấy thật đẹp."
-
"Il mio problema, una volta dipanato, si è rivelato più semplice del previsto."
"Vấn đề của tôi, một khi đã được làm sáng tỏ, hóa ra lại đơn giản hơn dự kiến."
-
"La sua matassa di lana, finalmente dipanata, ha rivelato un filo sottile e resistente."
"Cuộn len của cô ấy, cuối cùng cũng được gỡ rối, đã cho thấy một sợi chỉ mỏng và bền."
-
"I nostri dubbi, dipanati grazie alle tue spiegazioni, sono ora completamente svaniti."
"Những nghi ngờ của chúng tôi, được làm sáng tỏ nhờ những lời giải thích của bạn, giờ đã hoàn toàn tan biến."