(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disaccordo
B1
sostantivo B1 Chung

disaccordo

/dizakˈkɔrdo/
bất đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disaccordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di accordo; divergenza di opinioni, di interessi, ecc.

Ý nghĩa của "disaccordo" trong tiếng Việt

Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disaccordo"

  • "C'è un forte disaccordo tra i due partiti politici."

    "Có sự bất đồng lớn giữa hai đảng phái chính trị."

  • "Il disaccordo tra i genitori ha portato alla separazione."

    "Sự bất đồng giữa cha mẹ đã dẫn đến ly thân."

Cách dùng "disaccordo" & Ghi chú

Cách dùng "disaccordo" đúng ngữ cảnh

Từ 'disaccordo' thường được dùng để chỉ sự thiếu đồng ý kiến, mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó có thể liên quan đến quan điểm, lợi ích hoặc mục tiêu khác nhau. Cần phân biệt với 'litigio' (tranh chấp pháp lý) hoặc 'conflitto' (xung đột mạnh mẽ hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "disaccordo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disaccordo
Il disaccordo tra i due leader politici è evidente.
(Sự bất đồng giữa hai nhà lãnh đạo chính trị là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định i disaccordi
I disaccordi tra i membri del consiglio hanno ritardato la decisione.
(Những bất đồng giữa các thành viên hội đồng đã trì hoãn quyết định.)
Với mạo từ không xác định un disaccordo
C'è stato un disaccordo sulla strategia da seguire.
(Đã có một sự bất đồng về chiến lược cần tuân theo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il disaccordo tra i fratelli è evidente."

    "Sự bất đồng giữa những người anh em là điều hiển nhiên."

  • "Lo studio ha rivelato un disaccordo generale sulla politica economica."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một sự bất đồng chung về chính sách kinh tế."

  • "La causa principale del litigio è stato il disaccordo sui dettagli del contratto."

    "Nguyên nhân chính của cuộc tranh cãi là sự bất đồng về các chi tiết của hợp đồng."

Danh từ số nhiều
  • "I disaccordi tra i colleghi hanno rallentato il progetto."

    "Những bất đồng giữa các đồng nghiệp đã làm chậm tiến độ dự án."

  • "Ci sono molti disaccordi politici in questo paese."

    "Có rất nhiều bất đồng chính trị ở đất nước này."

  • "Nonostante i disaccordi, abbiamo trovato un terreno comune."

    "Mặc dù có những bất đồng, chúng tôi đã tìm thấy một điểm chung."