disallineamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "disallineamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di ciò che non è allineato o non è in posizione corretta.
Ý nghĩa của "disallineamento" trong tiếng Việt
Tình trạng không thẳng hàng, không đúng vị trí, không khớp nhau; sự thiếu cân đối, sự không phù hợp, sự sai lệch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disallineamento"
-
"Il disallineamento delle ruote causò un incidente."
"Sự sai lệch của bánh xe đã gây ra một vụ tai nạn."
-
"C'è un disallineamento tra le aspettative e la realtà."
"Có một sự sai lệch giữa kỳ vọng và thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disallineamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disallineamento" & Ghi chú
Cách dùng "disallineamento" đúng ngữ cảnh
Từ 'disallineamento' thường được dùng để chỉ sự sai lệch về vị trí, thứ tự, hoặc quan điểm. Cần phân biệt với 'errore' (lỗi sai), 'deviazione' (sự lệch hướng) và 'incongruenza' (sự không nhất quán), vì 'disallineamento' nhấn mạnh vào sự thiếu cân bằng hoặc không đồng đều.
Ngữ pháp & Chia từ "disallineamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disallineamento |
Il disallineamento delle ruote causava vibrazioni durante la guida.
(Sự mất cân bằng của bánh xe gây ra rung động khi lái xe.)
|
| Với mạo từ xác định | i disallineamenti |
I disallineamenti tra le politiche aziendali e le aspettative dei dipendenti possono portare a conflitti.
(Sự thiếu đồng nhất giữa các chính sách của công ty và kỳ vọng của nhân viên có thể dẫn đến xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disallineamento |
Un disallineamento nel sistema di comunicazione ha creato confusione tra i dipendenti.
(Sự mất đồng bộ trong hệ thống liên lạc đã gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhân viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stato un disallineamento tra le nostre aspettative e la realtà."
"Đã có một sự không phù hợp giữa kỳ vọng của chúng tôi và thực tế."
-
"Il progetto ha subito un disallineamento a causa di problemi tecnici."
"Dự án đã phải chịu một sự sai lệch do các vấn đề kỹ thuật."
-
"Ho notato un disallineamento nel sistema di coordinate durante l'analisi dei dati."
"Tôi nhận thấy một sự không thẳng hàng trong hệ tọa độ khi phân tích dữ liệu."
-
"I disallineamenti delle ruote causano un'usura irregolare dei pneumatici."
"Sự mất cân chỉnh của bánh xe gây ra sự mòn lốp không đều."
-
"Gli ingegneri hanno individuato diversi disallineamenti strutturali nell'edificio."
"Các kỹ sư đã xác định một số sự mất cân chỉnh cấu trúc trong tòa nhà."
-
"I continui disallineamenti tra le aspettative e la realtà portano a frustrazione."
"Sự mất cân chỉnh liên tục giữa kỳ vọng và thực tế dẫn đến sự thất vọng."