(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disattenzione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Y học

disattenzione

/dizatːentˈtsjone/
sự thiếu chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disattenzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di attenzione; distrazione o assenza di concentrazione.

Ý nghĩa của "disattenzione" trong tiếng Việt

Sự thiếu chú ý; sự thiếu tập trung hoặc mất tập trung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disattenzione"

  • "La sua disattenzione ha causato un incidente."

    "Sự thiếu chú ý của anh ấy đã gây ra một tai nạn."

  • "Ho commesso un errore per disattenzione."

    "Tôi đã phạm một lỗi do thiếu chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disattenzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disattenzione" & Ghi chú

Cách dùng "disattenzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'disattenzione' thường được dùng để chỉ sự thiếu tập trung nhất thời hoặc một lỗi do không chú ý. Cần phân biệt với 'negligenza', chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm, có tính chất nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disattenzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disattenzione
La disattenzione del guidatore ha causato l'incidente.
(Sự thiếu chú ý của người lái xe đã gây ra tai nạn.)
Với mạo từ xác định le disattenzioni
Le disattenzioni possono portare a errori costosi.
(Sự thiếu chú ý có thể dẫn đến những sai lầm đắt giá.)
Với mạo từ không xác định una disattenzione
Una disattenzione può avere conseguenze gravi.
(Một sự thiếu chú ý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)