(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distrazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

distrazione

/distratˈtsjone/
sự xao nhãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o l'effetto di distrarre o di essere distratti; mancanza di attenzione.

Ý nghĩa của "distrazione" trong tiếng Việt

Trạng thái mà sự tập trung của một người bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc kích thích chính bởi các yếu tố bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distrazione"

  • "La distrazione del guidatore ha causato un incidente."

    "Sự xao nhãng của người lái xe đã gây ra tai nạn."

  • "Il rumore in classe è una fonte di distrazione per gli studenti."

    "Tiếng ồn trong lớp học là một nguồn gây xao nhãng cho học sinh."

Cách dùng "distrazione" & Ghi chú

Cách dùng "distrazione" đúng ngữ cảnh

Sự khác biệt giữa 'distrazione' và các từ khác như 'diversivo' nằm ở chỗ 'distrazione' nhấn mạnh sự mất tập trung do yếu tố bên ngoài, trong khi 'diversivo' thường chỉ một hành động có chủ đích để đánh lạc hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "distrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distrazione
La distrazione è una delle principali cause di incidenti stradali.
(Sự xao nhãng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông.)
Với mạo từ xác định le distrazioni
Le distrazioni durante lo studio possono ridurre la tua produttività.
(Sự xao nhãng trong khi học có thể làm giảm năng suất của bạn.)
Với mạo từ không xác định una distrazione
Una distrazione momentanea può costare cara.
(Một sự xao nhãng nhất thời có thể phải trả giá đắt.)