(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discesa
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Gia đình, Lịch sử, Địa lý, Hàng không, Toán học

discesa

/diˈʃeza/
sự xuống dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di andare verso il basso; un movimento verso un punto più basso.

Ý nghĩa của "discesa" trong tiếng Việt

Hành động di chuyển hoặc đi xuống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discesa"

  • "La discesa dalla montagna è stata molto ripida."

    "Việc xuống núi rất dốc."

  • "L'azienda ha subito una discesa nelle vendite."

    "Công ty đã trải qua sự sụt giảm doanh số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discesa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "discesa" & Ghi chú

Cách dùng "discesa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'discesa' có thể chỉ sự xuống dốc theo nghĩa đen (ví dụ: xuống núi) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: sự suy giảm về kinh tế). Cần phân biệt với 'declino' thường mang nghĩa tiêu cực và sự suy giảm dần dần.

Ngữ pháp & Chia từ "discesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la discesa
La discesa dalla montagna è stata ripida.
(Việc xuống núi rất dốc.)
Với mạo từ xác định le discese
Le discese in bicicletta sono emozionanti.
(Những lần xuống dốc bằng xe đạp thật thú vị.)
Với mạo từ không xác định una discesa
C'è una discesa pericolosa qui.
(Có một đoạn xuống dốc nguy hiểm ở đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho fatto una discesa molto ripida con la mia mountain bike."

    "Hôm nay tôi đã thực hiện một đoạn xuống dốc rất gắt bằng xe đạp leo núi của mình."

  • "C'è stata una discesa improvvisa delle temperature questa notte."

    "Đã có một sự giảm nhiệt độ đột ngột đêm nay."

  • "Il progetto ha subito una discesa di popolarità negli ultimi mesi."

    "Dự án đã trải qua một sự sụt giảm về mức độ phổ biến trong những tháng gần đây."