discesa
Định nghĩa & Giải nghĩa "discesa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di andare verso il basso; un movimento verso un punto più basso.
Ý nghĩa của "discesa" trong tiếng Việt
Hành động di chuyển hoặc đi xuống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discesa"
-
"La discesa dalla montagna è stata molto ripida."
"Việc xuống núi rất dốc."
-
"L'azienda ha subito una discesa nelle vendite."
"Công ty đã trải qua sự sụt giảm doanh số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discesa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discesa" & Ghi chú
Cách dùng "discesa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'discesa' có thể chỉ sự xuống dốc theo nghĩa đen (ví dụ: xuống núi) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: sự suy giảm về kinh tế). Cần phân biệt với 'declino' thường mang nghĩa tiêu cực và sự suy giảm dần dần.
Ngữ pháp & Chia từ "discesa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la discesa |
La discesa dalla montagna è stata ripida.
(Việc xuống núi rất dốc.)
|
| Với mạo từ xác định | le discese |
Le discese in bicicletta sono emozionanti.
(Những lần xuống dốc bằng xe đạp thật thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una discesa |
C'è una discesa pericolosa qui.
(Có một đoạn xuống dốc nguy hiểm ở đây.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi ho fatto una discesa molto ripida con la mia mountain bike."
"Hôm nay tôi đã thực hiện một đoạn xuống dốc rất gắt bằng xe đạp leo núi của mình."
-
"C'è stata una discesa improvvisa delle temperature questa notte."
"Đã có một sự giảm nhiệt độ đột ngột đêm nay."
-
"Il progetto ha subito una discesa di popolarità negli ultimi mesi."
"Dự án đã trải qua một sự sụt giảm về mức độ phổ biến trong những tháng gần đây."