(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salita
A2
sostantivo A2 Tổng quát

salita

/saˈlita/
sự leo dốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di salire; tratto di strada o di terreno in pendenza ascensionale.

Ý nghĩa của "salita" trong tiếng Việt

sự leo lên, sự đi lên, sự trèo lên; sự dốc lên

Câu ví dụ tiếng Ý với "salita"

  • "La salita è stata molto faticosa."

    "Việc leo dốc rất mệt nhọc."

  • "C'è una ripida salita prima di arrivare in cima."

    "Có một con dốc dựng đứng trước khi lên đến đỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salita"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "salita" & Ghi chú

Cách dùng "salita" đúng ngữ cảnh

Từ 'salita' thường được dùng để chỉ sự leo trèo nói chung hoặc một con dốc cụ thể. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác chỉ sự tăng tiến.

Ngữ pháp & Chia từ "salita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la salita
La salita era ripida e faticosa.
(Con dốc đó dốc và mệt mỏi.)
Với mạo từ xác định le salite
Le salite di questa montagna sono molto impegnative.
(Những con dốc của ngọn núi này rất khó khăn.)
Với mạo từ không xác định una salita
C'è una salita ripida prima di arrivare in cima.
(Có một con dốc đứng trước khi bạn lên đến đỉnh.)