salita
Định nghĩa & Giải nghĩa "salita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il fatto di salire; tratto di strada o di terreno in pendenza ascensionale.
Ý nghĩa của "salita" trong tiếng Việt
sự leo lên, sự đi lên, sự trèo lên; sự dốc lên
Câu ví dụ tiếng Ý với "salita"
-
"La salita è stata molto faticosa."
"Việc leo dốc rất mệt nhọc."
-
"C'è una ripida salita prima di arrivare in cima."
"Có một con dốc dựng đứng trước khi lên đến đỉnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salita" & Ghi chú
Cách dùng "salita" đúng ngữ cảnh
Từ 'salita' thường được dùng để chỉ sự leo trèo nói chung hoặc một con dốc cụ thể. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác chỉ sự tăng tiến.
Ngữ pháp & Chia từ "salita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la salita |
La salita era ripida e faticosa.
(Con dốc đó dốc và mệt mỏi.)
|
| Với mạo từ xác định | le salite |
Le salite di questa montagna sono molto impegnative.
(Những con dốc của ngọn núi này rất khó khăn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una salita |
C'è una salita ripida prima di arrivare in cima.
(Có một con dốc đứng trước khi bạn lên đến đỉnh.)
|