(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discorso
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

discorso

/diˈskorso/
diễn ngôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discorso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicazione verbale o scritta, formale o informale, su un determinato argomento.

Ý nghĩa của "discorso" trong tiếng Việt

Sự giao tiếp bằng văn bản hoặc lời nói, hoặc một cuộc tranh luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discorso"

  • "Il presidente ha tenuto un discorso alla nazione."

    "Tổng thống đã có một bài phát biểu trước quốc dân."

  • "Abbiamo avuto un lungo discorso sulla politica."

    "Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận dài về chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discorso"

Đồng nghĩa

orazione (bài diễn văn) colloquio (cuộc trò chuyện)

Cách dùng "discorso" & Ghi chú

Cách dùng "discorso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'discorso' có nghĩa rộng hơn 'diễn ngôn' trong tiếng Việt, bao gồm cả bài phát biểu trang trọng lẫn cuộc trò chuyện thông thường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "discorso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il discorso
Il discorso del presidente è stato molto convincente.
(Bài phát biểu của tổng thống rất thuyết phục.)
Với mạo từ xác định i discorsi
I discorsi dei politici spesso sono pieni di promesse.
(Các bài phát biểu của các chính trị gia thường chứa đầy những lời hứa.)
Với mạo từ không xác định un discorso
Ho sentito un discorso interessante alla conferenza.
(Tôi đã nghe một bài phát biểu thú vị tại hội nghị.)