opinabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "opinabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si basa su opinioni personali e non su fatti o prove oggettive. Soggetto a interpretazioni o valutazioni personali.
Ý nghĩa của "opinabile" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opinabile"
-
"La sua decisione è stata molto opinabile."
"Quyết định của anh ấy rất đáng tranh cãi/dựa trên ý kiến cá nhân."
-
"Queste sono questioni opinabili, sulle quali è difficile trovare un accordo."
"Đây là những vấn đề chủ quan, rất khó để đạt được sự đồng thuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opinabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opinabile" & Ghi chú
Cách dùng "opinabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'opinabile' trong tiếng Ý tương đương với 'dựa trên ý kiến' hoặc 'mang tính chủ quan' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những vấn đề không có câu trả lời đúng sai rõ ràng và có thể gây tranh cãi.
Ngữ pháp & Chia từ "opinabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua decisione è stata opinabile, data la mancanza di informazioni complete."
"Quyết định của anh ấy/cô ấy có thể gây tranh cãi, do thiếu thông tin đầy đủ."
-
"Queste sono opinioni opinabili, non basate su dati concreti."
"Đây là những ý kiến có thể tranh cãi, không dựa trên dữ liệu cụ thể."
-
"Il valore di un'opera d'arte è spesso opinabile."
"Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật thường mang tính chủ quan."
-
"La bellezza di un'opera d'arte è più opinabile della sua tecnica."
"Vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật mang tính chủ quan hơn so với kỹ thuật của nó."
-
"Tra tutte le interpretazioni, quella dell'autore è la meno opinabile, dato che conosce le sue intenzioni."
"Trong tất cả các diễn giải, diễn giải của tác giả ít mang tính chủ quan nhất, vì anh ấy biết ý định của mình."
-
"Questa è la questione più opinabile che abbiamo affrontato finora."
"Đây là vấn đề gây tranh cãi nhất mà chúng ta đã đối mặt cho đến nay."
-
"Il mio giudizio sulla sua performance è opinabile, forse sono troppo severo."
"Đánh giá của tôi về màn trình diễn của anh ấy có thể gây tranh cãi, có lẽ tôi quá khắt khe."
-
"La sua interpretazione del testo è opinabile, ma rispetto il suo punto di vista."
"Cách giải thích văn bản của cô ấy có thể gây tranh cãi, nhưng tôi tôn trọng quan điểm của cô ấy."
-
"I nostri risultati sono opinabili se non consideriamo tutti i dati a disposizione."
"Kết quả của chúng ta có thể gây tranh cãi nếu chúng ta không xem xét tất cả các dữ liệu có sẵn."