(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sciogliere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý

sciogliere

/ʃˈʃɔʎʎere/
tan chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sciogliere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passare dallo stato solido allo stato liquido per effetto del calore.

Ý nghĩa của "sciogliere" trong tiếng Việt

tan chảy, chảy ra (từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng, thường là do nhiệt)

Câu ví dụ tiếng Ý với "sciogliere"

  • "Il ghiaccio si scioglie al sole."

    "Đá tan chảy dưới ánh mặt trời."

  • "Ho messo il burro in padella per farlo sciogliere."

    "Tôi cho bơ vào chảo để nó tan chảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciogliere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sciogliere" & Ghi chú

Cách dùng "sciogliere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sciogliere' thường được dùng khi nói về sự tan chảy do nhiệt độ. Cần phân biệt với 'fondere', cũng có nghĩa là tan chảy, nhưng thường dùng cho kim loại hoặc các vật liệu khác ở nhiệt độ rất cao.

Ngữ pháp & Chia từ "sciogliere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "sciogliere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sciolgo
Io sciolgo il burro per la torta.
(Tôi đang làm tan bơ để làm bánh.)
tu (bạn) sciogli
Tu sciogli il cioccolato a bagnomaria?
(Bạn có làm tan chảy sô cô la bằng cách đun cách thủy không?)
lui/lei (anh/cô ấy) scioglie
Lei scioglie sempre il ghiaccio nel tè.
(Cô ấy luôn làm tan đá trong trà.)
noi (chúng tôi) sciogliamo
Noi sciogliamo la cera per fare le candele.
(Chúng tôi làm tan chảy sáp để làm nến.)
voi (các bạn) sciogliete
Voi sciogliete lo zucchero nel caffè.
(Các bạn làm tan đường trong cà phê.)
loro (họ) sciolgono
Loro sciolgono i metalli per riciclarli.
(Họ làm tan chảy kim loại để tái chế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sciolto
"Ho sciolto il sale nell'acqua."
(Tôi đã hòa tan muối trong nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il sole ha sciolto la neve sulle montagne."

    "Mặt trời đã làm tan tuyết trên núi."

  • "Si sono sciolti i ghiacciai a causa del riscaldamento globale."

    "Các sông băng đã tan chảy do sự nóng lên toàn cầu."

  • "Ho sciolto il cioccolato per fare una torta."

    "Tôi đã làm tan chảy sô cô la để làm bánh."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, scioglierei il cioccolato per fare un dolce."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm tan chảy sô cô la để làm bánh."

  • "Credo che scioglierebbe il ghiaccio più velocemente con un po' di sale."

    "Tôi tin rằng nó sẽ làm tan chảy băng nhanh hơn với một chút muối."

  • "Non scioglieremmo il burro se sapessimo che non ti piace."

    "Chúng tôi sẽ không làm tan chảy bơ nếu chúng tôi biết bạn không thích nó."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Sciogli il cioccolato a bagnomaria!"

    "Hãy làm tan chảy sô cô la bằng cách đun cách thủy!"

  • "Sciogliete il burro in padella prima di aggiungere le uova."

    "Hãy làm tan chảy bơ trong chảo trước khi thêm trứng."

  • "Non sciogliere il ghiaccio troppo velocemente!"

    "Đừng làm tan băng quá nhanh!"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il ghiaccio si sciolga così velocemente."

    "Tôi nghi ngờ rằng băng tan nhanh như vậy."

  • "È importante che tu sciolga il burro a fuoco basso."

    "Điều quan trọng là bạn phải đun chảy bơ ở lửa nhỏ."

  • "Non credo che loro sciolgano il cioccolato per la torta."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ làm tan chảy sô cô la cho bánh."