irrigidire
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrigidire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere rigido, privare della flessibilità; anche in senso figurato, rendere inflessibile, intransigente.
Ý nghĩa của "irrigidire" trong tiếng Việt
Làm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irrigidire"
-
"Il freddo intenso ha irrigidito i muscoli del suo viso."
"Cái lạnh dữ dội đã làm cho các cơ mặt của anh ấy cứng lại."
-
"La paura lo aveva irrigidito completamente."
"Sợ hãi đã làm anh ấy hoàn toàn cứng đờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrigidire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrigidire" & Ghi chú
Cách dùng "irrigidire" đúng ngữ cảnh
Động từ này có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên cứng, mất tính linh hoạt. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ, làm cứng một vật liệu) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, làm cho một người trở nên cứng nhắc trong suy nghĩ). Cần phân biệt với 'indurire' (làm cho cứng hơn) và 'pietrificare' (làm cho hóa đá).
Ngữ pháp & Chia từ "irrigidire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "irrigidire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | irrigidisco |
Io irrigidisco i muscoli quando sono nervoso.
(Tôi làm cứng cơ bắp khi tôi căng thẳng.)
|
| tu (bạn) | irrigidisci |
Tu irrigidisci la schiena quando sollevi pesi.
(Bạn làm cứng lưng khi bạn nâng tạ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | irrigidisce |
Il freddo irrigidisce le mani.
(Cái lạnh làm cứng đôi tay.)
|
| noi (chúng tôi) | irrigidiamo |
Noi irrigidiamo la postura quando siamo sotto pressione.
(Chúng tôi làm cứng tư thế khi chúng tôi chịu áp lực.)
|
| voi (các bạn) | irrigidite |
Voi irrigidite le articolazioni se non fate esercizio.
(Các bạn làm cứng khớp nếu các bạn không tập thể dục.)
|
| loro (họ) | irrigidiscono |
Le temperature basse irrigidiscono il terreno.
(Nhiệt độ thấp làm cứng mặt đất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se continuassi a lavorare senza pause, questo irrigidirebbe i tuoi muscoli."
"Nếu bạn tiếp tục làm việc không nghỉ, điều này sẽ làm cứng cơ bắp của bạn."
-
"Un ambiente di lavoro troppo rigido irrigidirebbe la creatività dei dipendenti."
"Một môi trường làm việc quá cứng nhắc sẽ làm giảm sự sáng tạo của nhân viên."
-
"Non vorrei che la tua insistenza irrigidisse la posizione del direttore."
"Tôi không muốn sự khăng khăng của bạn sẽ làm cứng nhắc lập trường của giám đốc."
-
"Il freddo intenso irrigidirà le tubature dell'acqua durante la notte."
"Cái lạnh dữ dội sẽ làm cứng các đường ống nước vào ban đêm."
-
"La paura irrigidirà i muscoli del suo corpo, rendendola incapace di muoversi."
"Nỗi sợ hãi sẽ làm cứng các cơ bắp của cô ấy, khiến cô ấy không thể di chuyển."
-
"Se non risolveremo questo problema, la situazione si irrigidirà ulteriormente."
"Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề này, tình hình sẽ trở nên cứng nhắc hơn nữa."
-
"Non irrigidire i muscoli durante l'esercizio, respira profondamente!"
"Đừng làm cứng các cơ trong khi tập luyện, hãy hít thở sâu!"
-
"Irrigidite le vostre posizioni negoziali, solo così otterrete un buon accordo."
"Hãy làm cứng các vị thế đàm phán của bạn, chỉ như vậy bạn mới đạt được một thỏa thuận tốt."
-
"Non irrigidirti! Cerca di essere più flessibile con le tue idee."
"Đừng cứng nhắc! Cố gắng linh hoạt hơn với những ý tưởng của bạn."
-
"Quando ha sentito la notizia, si è irrigidito immediatamente, diventando pallido come un lenzuolo."
"Khi nghe tin đó, anh ấy lập tức cứng đờ người, trở nên tái nhợt như một tấm ga trải giường."
-
"Mentre la tensione aumentava, la sua espressione si irrigidiva sempre di più, mostrando il suo disagio."
"Trong khi sự căng thẳng gia tăng, biểu cảm của cô ấy ngày càng trở nên cứng đờ hơn, thể hiện sự khó chịu của cô ấy."
-
"L'insegnante si è irrigidita quando ha scoperto che gli studenti avevano copiato durante l'esame."
"Cô giáo đã trở nên nghiêm khắc (cứng đờ) khi phát hiện ra rằng các học sinh đã gian lận trong kỳ thi."
-
"In fabbrica, si irrigidiscono i metalli per renderli più resistenti."
"Trong nhà máy, người ta làm cứng các kim loại để khiến chúng bền hơn."
-
"Con il freddo intenso, si irrigidisce l'asfalto delle strade."
"Với cái lạnh dữ dội, nhựa đường trên đường phố bị cứng lại."
-
"Si irrigidiscono le procedure burocratiche per combattere la corruzione."
"Các thủ tục hành chính được thắt chặt để chống lại tham nhũng."