(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frammentato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

frammentato

/fram.menˈta.to/
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frammentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diviso in frammenti, spezzato in più parti.

Ý nghĩa của "frammentato" trong tiếng Việt

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frammentato"

  • "Il vaso è caduto e si è frammentato in mille pezzi."

    "Chiếc bình rơi xuống và vỡ thành ngàn mảnh."

  • "La società è frammentata in diverse fazioni politiche."

    "Xã hội bị chia cắt thành nhiều phe phái chính trị khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frammentato"

Đồng nghĩa

diviso (bị chia) spezzettato (bị cắt vụn)

Trái nghĩa

Cách dùng "frammentato" & Ghi chú

Cách dùng "frammentato" đúng ngữ cảnh

Từ 'frammentato' mang nghĩa 'chia cắt' theo nghĩa bị vỡ, chia thành nhiều mảnh, không còn tính thống nhất. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chia cắt về mặt địa lý, chính trị hay xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "frammentato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il vaso è caduto e si è frammentato in mille pezzi."

    "Chiếc bình rơi xuống và vỡ thành ngàn mảnh."

  • "La sua memoria era frammentata a causa dell'incidente."

    "Trí nhớ của anh ấy bị rời rạc do tai nạn."

  • "I sogni frammentati spesso riflettono un'anima inquieta."

    "Những giấc mơ rời rạc thường phản ánh một tâm hồn bất an."