(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diviso
B1
aggettivo B1 Chung

diviso

/diˈviːzo/
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diviso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato separato; che non è più unito o intero.

Ý nghĩa của "diviso" trong tiếng Việt

Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diviso"

  • "Il paese è diviso in due regioni."

    "Đất nước bị chia cắt thành hai vùng."

  • "Mi sento diviso tra due opzioni."

    "Tôi cảm thấy bị giằng xé giữa hai lựa chọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diviso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diviso" & Ghi chú

Cách dùng "diviso" đúng ngữ cảnh

Từ 'diviso' thường được dùng để chỉ sự chia cắt về mặt vật lý hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'separato' (ly thân, ly dị) trong ngữ cảnh gia đình, tình cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "diviso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il paese diviso ha sofferto per molti anni."

    "Đất nước bị chia cắt đã phải chịu đựng trong nhiều năm."

  • "La torta divisa in otto fette è stata divorata subito."

    "Chiếc bánh được chia thành tám phần đã bị ăn hết ngay lập tức."

  • "I nostri pareri divisi hanno portato a un acceso dibattito."

    "Những ý kiến khác nhau của chúng tôi đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt."