disgustare
Định nghĩa & Giải nghĩa "disgustare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provocare disgusto, ripugnanza.
Ý nghĩa của "disgustare" trong tiếng Việt
Cảm thấy ghê tởm, kinh tởm hoặc không chấp nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disgustare"
-
"Mi disgusta il suo comportamento."
"Tôi ghê tởm hành vi của anh ta."
-
"La violenza gratuita mi disgusta profondamente."
"Bạo lực vô cớ khiến tôi vô cùng ghê tởm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgustare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disgustare" & Ghi chú
Cách dùng "disgustare" đúng ngữ cảnh
Diễn tả cảm giác ghê tởm, kinh tởm, hoặc không chấp nhận một điều gì đó. Thường dùng khi nói về một hành động, sự vật, hoặc tình huống gây ra cảm giác khó chịu mạnh mẽ.
Ngữ pháp & Chia từ "disgustare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "disgustare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | disgusto |
Io disgusto la violenza.
(Tôi ghê tởm bạo lực.)
|
| tu (bạn) | disgusti |
Tu disgusti il comportamento ingiusto.
(Bạn ghê tởm hành vi bất công.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | disgusta |
La sua arroganza disgusta tutti.
(Sự kiêu ngạo của anh ấy/cô ấy làm mọi người ghê tởm.)
|
| noi (chúng tôi) | disgustiamo |
Noi disgustiamo l'inquinamento ambientale.
(Chúng tôi ghê tởm ô nhiễm môi trường.)
|
| voi (các bạn) | disgustate |
Voi disgustate le bugie.
(Các bạn ghê tởm những lời nói dối.)
|
| loro (họ) | disgustano |
Le loro azioni disgustano molte persone.
(Hành động của họ làm nhiều người ghê tởm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento mi ha disgustato profondamente."
"Hành vi của anh ta khiến tôi vô cùng ghê tởm."
-
"Le immagini cruente mi disgustano sempre."
"Những hình ảnh tàn khốc luôn khiến tôi ghê tởm."
-
"La sua arroganza disgustò tutti i presenti."
"Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến tất cả những người có mặt cảm thấy ghê tởm."
-
"Se continuassi a mangiare in quel modo, finirei per disgustare tutti a tavola."
"Nếu bạn cứ tiếp tục ăn theo cách đó, bạn sẽ làm mọi người ở bàn ăn cảm thấy ghê tởm."
-
"Se avessi saputo che la sua arroganza potesse disgustare così tanto, non l'avrei mai invitato."
"Nếu tôi biết rằng sự kiêu ngạo của anh ta có thể gây ghê tởm đến vậy, tôi sẽ không bao giờ mời anh ta."
-
"Se il film dovesse disgustare il pubblico, la critica lo demolirebbe completamente."
"Nếu bộ phim gây ghê tởm cho khán giả, giới phê bình sẽ hoàn toàn vùi dập nó."
-
"Il suo comportamento mi ha disgustato profondamente."
"Hành vi của anh ta đã làm tôi ghê tởm sâu sắc."
-
"Sono stata disgustata dalla mancanza di rispetto dimostrata."
"Tôi đã bị ghê tởm bởi sự thiếu tôn trọng đã thể hiện."
-
"Questi alimenti avariati mi hanno disgustato a tal punto da farmi stare male."
"Những thực phẩm ôi thiu này đã làm tôi ghê tởm đến mức khiến tôi bị ốm."
-
"Non disgustare i tuoi ospiti con maniere maleducate!"
"Đừng làm khách của bạn khó chịu với những hành vi thô lỗ!"
-
"Disgusta i nemici con la tua forza!"
"Hãy làm những kẻ thù phải ghê tởm bằng sức mạnh của bạn!"
-
"Non disgustare te stesso con pensieri negativi!"
"Đừng làm bản thân ghê tởm bằng những suy nghĩ tiêu cực!"
-
"Quando ero bambino, mi disgustava mangiare le verdure."
"Khi tôi còn bé, tôi rất ghét ăn rau."
-
"La sua maleducazione disgustava tutti durante la cena."
"Sự thô lỗ của anh ta làm mọi người ghê tởm trong suốt bữa tối."
-
"Mi disgustava il modo in cui parlava di altre persone."
"Tôi ghét cái cách anh ta nói về người khác."