(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nauseare
B1
verbo B1 Y học

nauseare

/nauˈzea.re/
làm cho buồn nôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nauseare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provocare nausea, disgusto o repulsione.

Ý nghĩa của "nauseare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy buồn nôn; làm cho ai đó ghê tởm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nauseare"

  • "L'odore del pesce marcio mi ha nauseato."

    "Mùi cá ươn làm tôi buồn nôn."

  • "La sua arroganza mi nausea."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta làm tôi ghê tởm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nauseare"

Đồng nghĩa

disgustare (làm ghê tởm) ripugnare (gây ghê tởm, kinh tởm)

Trái nghĩa

piacere (làm hài lòng) deliziare (làm thích thú)

Cách dùng "nauseare" & Ghi chú

Cách dùng "nauseare" đúng ngữ cảnh

Động từ "nauseare" có nghĩa là gây ra cảm giác buồn nôn hoặc ghê tởm. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (gây ra buồn nôn thể chất) hoặc theo nghĩa bóng (gây ra sự ghê tởm về mặt cảm xúc).

Ngữ pháp & Chia từ "nauseare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "nauseare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) nauseo
Io nauseo facilmente in macchina.
(Tôi dễ bị buồn nôn khi đi ô tô.)
tu (bạn) nausei
Tu nausei solo a pensarci?
(Bạn cảm thấy buồn nôn chỉ khi nghĩ về nó thôi sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) nausea
Lei nausea quando sente l'odore della benzina.
(Cô ấy cảm thấy buồn nôn khi ngửi thấy mùi xăng.)
noi (chúng tôi) nauseiamo
Noi nauseiamo facilmente in barca.
(Chúng tôi dễ bị buồn nôn khi đi thuyền.)
voi (các bạn) nauseate
Voi nauseate durante i lunghi viaggi?
(Các bạn có cảm thấy buồn nôn trong những chuyến đi dài không?)
loro (họ) nauseano
Loro nauseano sempre quando viaggiano in montagna.
(Họ luôn cảm thấy buồn nôn khi đi du lịch trên núi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): nauseato
"Sono stato nauseato dal viaggio in autobus."
(Tôi đã bị buồn nôn vì chuyến đi xe buýt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mangiassi troppi dolci, mi nauseerebbero."

    "Nếu tôi ăn quá nhiều đồ ngọt, chúng sẽ khiến tôi buồn nôn."

  • "Se continuassi a parlare in quel modo, finiresti per nauseare tutti."

    "Nếu bạn tiếp tục nói theo cách đó, bạn sẽ kết thúc bằng việc làm cho mọi người buồn nôn."

  • "Se avessi saputo che il film mi avrebbe nauseato così tanto, non sarei andato al cinema."

    "Nếu tôi biết bộ phim sẽ khiến tôi buồn nôn đến vậy, tôi đã không đến rạp chiếu phim."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il suo comportamento mi ha nauseato profondamente."

    "Hành vi của anh ta đã làm tôi ghê tởm sâu sắc."

  • "Sono stato nauseato dall'odore stantio della cantina."

    "Tôi đã bị buồn nôn bởi mùi mốc meo của hầm."

  • "Le immagini cruente che abbiamo visto ci hanno nauseato tutti."

    "Những hình ảnh đẫm máu mà chúng ta đã thấy đã khiến tất cả chúng ta ghê tởm."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non nauseare i tuoi ospiti con argomenti sgradevoli!"

    "Đừng làm khách của bạn khó chịu với những chủ đề khó chịu!"

  • "Nausea, ma non nauseare gli altri con le tue lamentele."

    "Buồn nôn, nhưng đừng làm người khác khó chịu với những lời phàn nàn của bạn."

  • "Nausea pure i tuoi nemici con il tuo successo, ma non i tuoi amici."

    "Hãy làm kẻ thù của bạn ghê tởm bằng thành công của bạn, nhưng đừng làm bạn bè của bạn."