(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disillusione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

disillusione

/dizilːuˈzjone/
sự vỡ mộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disillusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdita dell'illusione; venir meno di una speranza, di una credenza, di una stima verso persone o cose.

Ý nghĩa của "disillusione" trong tiếng Việt

Sự vỡ mộng, sự mất lòng tin, sự thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà bạn từng tôn trọng hoặc ngưỡng mộ; trạng thái bị vỡ mộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disillusione"

  • "Dopo lo scandalo, ho provato una profonda disillusione nei confronti della politica."

    "Sau vụ bê bối, tôi cảm thấy vô cùng vỡ mộng về chính trị."

  • "La sua disillusione nei confronti del sistema scolastico è cresciuta nel tempo."

    "Sự vỡ mộng của anh ấy đối với hệ thống trường học đã tăng lên theo thời gian."

Cách dùng "disillusione" & Ghi chú

Cách dùng "disillusione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với sự mất lòng tin hoặc vỡ mộng. Thường dùng để chỉ sự thất vọng sâu sắc khi nhận ra sự thật khác xa so với kỳ vọng ban đầu.

Ngữ pháp & Chia từ "disillusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disillusione
La disillusione è stata grande quando ho scoperto la verità.
(Sự vỡ mộng thật lớn khi tôi phát hiện ra sự thật.)
Với mạo từ xác định le disillusioni
Le disillusioni della vita a volte ci rendono più forti.
(Những vỡ mộng trong cuộc sống đôi khi khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định una disillusione
È stata una disillusione scoprire che non era chi diceva di essere.
(Đó là một sự vỡ mộng khi phát hiện ra anh ta không phải là người mà anh ta nói.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le disillusioni della vita possono renderci più forti."

    "Những sự vỡ mộng trong cuộc sống có thể khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."

  • "Dopo le elezioni, ci sono state molte disillusioni tra i sostenitori del partito."

    "Sau cuộc bầu cử, đã có rất nhiều sự vỡ mộng giữa những người ủng hộ đảng."

  • "Le continue disillusioni amorose l'hanno resa cinica."

    "Những sự vỡ mộng tình ái liên tục đã khiến cô ấy trở nên hoài nghi."