(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disimparare
B2
verbo B2 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

disimparare

/diziɱpaˈrare/
từ bỏ những điều đã học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disimparare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere la conoscenza o l'abilità di fare qualcosa che si era imparato.

Ý nghĩa của "disimparare" trong tiếng Việt

Từ bỏ hoặc loại bỏ những gì đã học, đặc biệt là một thói quen hoặc niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disimparare"

  • "Bisogna disimparare molte cose che ci hanno insegnato a scuola."

    "Chúng ta cần phải từ bỏ nhiều điều mà chúng ta đã được dạy ở trường."

  • "È difficile disimparare vecchie abitudini."

    "Rất khó để từ bỏ những thói quen cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disimparare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disimparare" & Ghi chú

Cách dùng "disimparare" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ việc từ bỏ một thói quen, kỹ năng hoặc một niềm tin đã ăn sâu. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với việc đơn giản là 'quên' (dimenticare). Đôi khi còn mang ý nghĩa cố gắng quên đi những điều tiêu cực hoặc những điều không còn phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "disimparare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "disimparare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disimparo
Io disimparo volontariamente le cattive abitudini.
(Tôi cố tình quên đi những thói quen xấu.)
tu (bạn) disimpari
Tu disimpari le lezioni se non le ripassi.
(Bạn sẽ quên các bài học nếu bạn không ôn lại chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) disimpara
Lei disimpara facilmente ciò che non le interessa.
(Cô ấy dễ dàng quên những gì cô ấy không quan tâm.)
noi (chúng tôi) disimpariamo
Noi disimpariamo gli errori del passato per andare avanti.
(Chúng tôi quên đi những sai lầm trong quá khứ để tiến lên.)
voi (các bạn) disimparate
Voi disimparate le vecchie tecniche quando ne imparate di nuove.
(Các bạn quên những kỹ thuật cũ khi học những kỹ thuật mới.)
loro (họ) disimparano
Loro disimparano le lingue se non le praticano.
(Họ quên các ngôn ngữ nếu họ không thực hành chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disimparato
"Ho disimparato a suonare il pianoforte."
(Tôi đã quên cách chơi piano.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho disimparato ad andare in bicicletta dopo l'incidente."

    "Tôi đã quên cách đi xe đạp sau vụ tai nạn."

  • "Abbiamo disimparato la lingua francese perché non l'abbiamo più praticata."

    "Chúng tôi đã quên tiếng Pháp vì chúng tôi không còn luyện tập nó nữa."

  • "Non ho mai disimparato ad amare la musica classica."

    "Tôi chưa bao giờ quên cách yêu nhạc cổ điển."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'italiano è stato disimparato da molti studenti dopo anni di inutilizzo."

    "Tiếng Ý đã bị nhiều sinh viên quên sau nhiều năm không sử dụng."

  • "Le cattive abitudini alimentari vengono disimparate con l'aiuto di un nutrizionista."

    "Những thói quen ăn uống xấu bị quên đi với sự giúp đỡ của một chuyên gia dinh dưỡng."

  • "La guida è stata disimparata a seguito di un trauma cranico."

    "Kỹ năng lái xe đã bị quên sau một chấn thương sọ não."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io disimparo volentieri le cattive abitudini."

    "Tôi sẵn lòng quên đi những thói quen xấu."

  • "Con l'età, lui disimpara a usare le nuove tecnologie."

    "Càng lớn tuổi, anh ấy càng quên cách sử dụng các công nghệ mới."

  • "Noi disimpariamo le lingue straniere se non le pratichiamo."

    "Chúng tôi quên các ngoại ngữ nếu chúng tôi không thực hành chúng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In vecchiaia, si disimpara facilmente a guidare la macchina."

    "Khi về già, người ta dễ dàng quên cách lái xe ô tô."

  • "In questo corso, si disimparano le cattive abitudini linguistiche."

    "Trong khóa học này, người ta loại bỏ (quên đi) những thói quen ngôn ngữ xấu."

  • "Con la pratica, si disimpara la paura di parlare in pubblico."

    "Với sự luyện tập, người ta sẽ quên đi nỗi sợ nói trước công chúng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu disimpari ad andare in bicicletta così facilmente."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể dễ dàng quên cách đi xe đạp như vậy."

  • "È necessario che noi disimpariamo alcune cattive abitudini per migliorare la nostra salute."

    "Cần thiết rằng chúng ta từ bỏ một số thói quen xấu để cải thiện sức khỏe của mình."

  • "Non credo che loro disimparino l'italiano dopo solo un mese."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ quên tiếng Ý chỉ sau một tháng."