(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imparare
A1
verbo A1 Tổng quát

imparare

/impaˈrare/
học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imparare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Acquisire conoscenza o abilità attraverso lo studio, l'esperienza o l'istruzione.

Ý nghĩa của "imparare" trong tiếng Việt

Học hỏi, thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imparare"

  • "Devo imparare l'italiano."

    "Tôi phải học tiếng Ý."

  • "Imparo molto leggendo libri."

    "Tôi học được rất nhiều bằng cách đọc sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imparare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imparare" & Ghi chú

Cách dùng "imparare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'imparare' tương đương với 'học' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng thông qua học tập, trải nghiệm hoặc được dạy. Cần phân biệt với 'insegnare' (dạy).

Ngữ pháp & Chia từ "imparare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "imparare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) imparo
Io imparo l'italiano.
(Tôi học tiếng Ý.)
tu (bạn) impari
Tu impari velocemente.
(Bạn học rất nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) impara
Lei impara nuove lingue.
(Cô ấy học những ngôn ngữ mới.)
noi (chúng tôi) impariamo
Noi impariamo insieme.
(Chúng tôi học cùng nhau.)
voi (các bạn) imparate
Voi imparate l'arte.
(Các bạn học nghệ thuật.)
loro (họ) imparano
Loro imparano a cucinare.
(Họ học nấu ăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): imparato
"Ho imparato l'italiano per due anni."
(Tôi đã học tiếng Ý được hai năm rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, imparavo a suonare il pianoforte con mia madre."

    "Khi còn bé, tôi học chơi piano với mẹ tôi."

  • "Quando vivevo a Roma, imparavo l'italiano ogni giorno."

    "Khi tôi sống ở Rome, tôi học tiếng Ý mỗi ngày."

  • "Noi imparavamo le poesie a memoria per la recita scolastica."

    "Chúng tôi học thuộc lòng các bài thơ cho buổi diễn ở trường."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Voglio imparare l'italiano quest'anno."

    "Tôi muốn học tiếng Ý năm nay."

  • "Non imparo facilmente le lingue straniere, ma ci provo."

    "Tôi không học ngoại ngữ dễ dàng, nhưng tôi cố gắng."

  • "Stiamo imparando a cucinare piatti tipici italiani."

    "Chúng tôi đang học nấu các món ăn đặc trưng của Ý."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu debba imparare a memoria tutte queste regole."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn phải học thuộc lòng tất cả những quy tắc này."

  • "È importante che noi impariamo dagli errori del passato."

    "Điều quan trọng là chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ."

  • "Non credo che loro imparino qualcosa di utile in quella scuola."

    "Tôi không tin rằng họ học được điều gì hữu ích ở trường đó."