imparare
Định nghĩa & Giải nghĩa "imparare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Acquisire conoscenza o abilità attraverso lo studio, l'esperienza o l'istruzione.
Ý nghĩa của "imparare" trong tiếng Việt
Học hỏi, thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imparare"
-
"Devo imparare l'italiano."
"Tôi phải học tiếng Ý."
-
"Imparo molto leggendo libri."
"Tôi học được rất nhiều bằng cách đọc sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imparare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imparare" & Ghi chú
Cách dùng "imparare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'imparare' tương đương với 'học' trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng thông qua học tập, trải nghiệm hoặc được dạy. Cần phân biệt với 'insegnare' (dạy).
Ngữ pháp & Chia từ "imparare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "imparare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | imparo |
Io imparo l'italiano.
(Tôi học tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | impari |
Tu impari velocemente.
(Bạn học rất nhanh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | impara |
Lei impara nuove lingue.
(Cô ấy học những ngôn ngữ mới.)
|
| noi (chúng tôi) | impariamo |
Noi impariamo insieme.
(Chúng tôi học cùng nhau.)
|
| voi (các bạn) | imparate |
Voi imparate l'arte.
(Các bạn học nghệ thuật.)
|
| loro (họ) | imparano |
Loro imparano a cucinare.
(Họ học nấu ăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, imparavo a suonare il pianoforte con mia madre."
"Khi còn bé, tôi học chơi piano với mẹ tôi."
-
"Quando vivevo a Roma, imparavo l'italiano ogni giorno."
"Khi tôi sống ở Rome, tôi học tiếng Ý mỗi ngày."
-
"Noi imparavamo le poesie a memoria per la recita scolastica."
"Chúng tôi học thuộc lòng các bài thơ cho buổi diễn ở trường."
-
"Voglio imparare l'italiano quest'anno."
"Tôi muốn học tiếng Ý năm nay."
-
"Non imparo facilmente le lingue straniere, ma ci provo."
"Tôi không học ngoại ngữ dễ dàng, nhưng tôi cố gắng."
-
"Stiamo imparando a cucinare piatti tipici italiani."
"Chúng tôi đang học nấu các món ăn đặc trưng của Ý."
-
"Dubito che tu debba imparare a memoria tutte queste regole."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn phải học thuộc lòng tất cả những quy tắc này."
-
"È importante che noi impariamo dagli errori del passato."
"Điều quan trọng là chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ."
-
"Non credo che loro imparino qualcosa di utile in quella scuola."
"Tôi không tin rằng họ học được điều gì hữu ích ở trường đó."