(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disperdere
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Quân sự

disperdere

/disˈpɛrdere/
giải tán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disperdere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far cessare di essere unito, compatto o concentrato; spargere in diverse direzioni.

Ý nghĩa của "disperdere" trong tiếng Việt

Giải tán, phân tán, rải rác, gieo rắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disperdere"

  • "La polizia ha disperso la folla con gas lacrimogeni."

    "Cảnh sát đã giải tán đám đông bằng hơi cay."

  • "Il vento ha disperso le nuvole."

    "Gió đã làm tan các đám mây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disperdere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

raccogliere (tập hợp, thu thập) concentrare (tập trung)

Cách dùng "disperdere" & Ghi chú

Cách dùng "disperdere" đúng ngữ cảnh

Động từ "disperdere" mang nghĩa giải tán, làm cho tản mát, phân tán hoặc rải rác. Cần phân biệt với "sciogliere" (giải tán một cuộc họp, một tổ chức) hoặc "licenziare" (giải tán, sa thải nhân viên).

Ngữ pháp & Chia từ "disperdere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "disperdere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disperdo
Io disperdo tempo su internet.
(Tôi lãng phí thời gian trên mạng.)
tu (bạn) disperdi
Tu disperdi troppa energia in cose inutili.
(Bạn lãng phí quá nhiều năng lượng vào những điều vô ích.)
lui/lei (anh/cô ấy) disperde
La fabbrica disperde sostanze nocive nell'ambiente.
(Nhà máy thải các chất độc hại ra môi trường.)
noi (chúng tôi) disperdiamo
Noi disperdiamo i semi nel campo.
(Chúng tôi rải hạt giống trên cánh đồng.)
voi (các bạn) disperdete
Voi disperdete le vostre opportunità.
(Các bạn đang lãng phí những cơ hội của mình.)
loro (họ) disperdono
Loro disperdono le ceneri del defunto nel mare.
(Họ rải tro cốt của người đã khuất xuống biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disperso
"Il vento ha disperso le foglie secche."
(Gió đã thổi bay những chiếc lá khô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il vento ha disperso le foglie secche nel giardino."

    "Gió đã làm rải rác những chiếc lá khô trong vườn."

  • "Sono state disperse molte voci infondate su di lui."

    "Nhiều tin đồn vô căn cứ đã bị lan truyền về anh ta."

  • "Abbiamo disperso le ceneri del nostro cane amato nel mare."

    "Chúng tôi đã rải tro của chú chó yêu quý của chúng tôi ra biển."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Disperdi i semi nel giardino!"

    "Hãy rải hạt giống trong vườn đi!"

  • "Non disperdere le tue energie in attività inutili."

    "Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những hoạt động vô ích."

  • "Disperdetevi! La polizia sta arrivando."

    "Giải tán đi! Cảnh sát đang đến."