spargere
Định nghĩa & Giải nghĩa "spargere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Distribuire in modo irregolare e casuale su una superficie.
Ý nghĩa của "spargere" trong tiếng Việt
Rải, vãi, rắc (cái gì đó) một cách bừa bộn trên một bề mặt hoặc khu vực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spargere"
-
"Ho sparso i semi sul prato."
"Tôi đã rải hạt giống trên bãi cỏ."
-
"La folla ha sparso fiori sulla strada al passaggio del corteo."
"Đám đông đã rải hoa trên đường khi đoàn diễu hành đi qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spargere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spargere" & Ghi chú
Cách dùng "spargere" đúng ngữ cảnh
Từ "spargere" thường được dùng để chỉ hành động rải một lượng lớn vật chất một cách không có trật tự. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "cospargere" (rắc đều) hoặc "seminare" (gieo hạt).
Ngữ pháp & Chia từ "spargere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "spargere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | spargo |
Io spargo il sale sulla pasta.
(Tôi rắc muối lên mì ống.)
|
| tu (bạn) | spargi |
Tu spargi la voce velocemente.
(Bạn lan truyền tin đồn rất nhanh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sparge |
Lui sparge profumo nell'aria.
(Anh ấy rải nước hoa trong không khí.)
|
| noi (chúng tôi) | spargiamo |
Noi spargiamo fertilizzante nel campo.
(Chúng tôi rải phân bón trên cánh đồng.)
|
| voi (các bạn) | spargete |
Voi spargete petali di rosa al matrimonio.
(Các bạn rải cánh hoa hồng trong đám cưới.)
|
| loro (họ) | spargono |
Loro spargono le ceneri del defunto nel mare.
(Họ rải tro cốt của người đã khuất xuống biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I semi sono stati sparsi nel campo."
"Những hạt giống đã được rải trên cánh đồng."
-
"La voce si è sparsa rapidamente in tutta la città."
"Tin đồn lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."
-
"Le ceneri vengono sparse sul fiume."
"Tro tàn được rải trên sông."
-
"Io spargo il sale sulla pasta."
"Tôi rắc muối lên mì ống."
-
"Tu spargi le voci senza pensare alle conseguenze."
"Bạn lan truyền tin đồn mà không nghĩ đến hậu quả."
-
"Loro spargono i semi nel campo."
"Họ rải hạt giống trên cánh đồng."
-
"Chi ha sparso le foglie secche sul vialetto?"
"Ai đã rải lá khô trên lối đi vậy?"
-
"Perché devi spargere sale sul ghiaccio?"
"Tại sao bạn phải rải muối lên băng?"
-
"Come possiamo spargere il fertilizzante in modo uniforme?"
"Làm thế nào chúng ta có thể rải phân bón một cách đồng đều?"
-
"Dubito che lui sparga la voce senza prima verificarla."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ lan truyền tin đồn mà không kiểm chứng trước."
-
"È importante che tu non sparga sale sulla ferita."
"Điều quan trọng là bạn không xát muối vào vết thương."
-
"Vorrei che loro spargano i semi nel giardino."
"Tôi muốn họ rải hạt giống trong vườn."