(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spargere
B1
verbo B1 Tổng quát

spargere

/ˈspar.d͡ʒe.re/
vãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spargere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distribuire in modo irregolare e casuale su una superficie.

Ý nghĩa của "spargere" trong tiếng Việt

Rải, vãi, rắc (cái gì đó) một cách bừa bộn trên một bề mặt hoặc khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spargere"

  • "Ho sparso i semi sul prato."

    "Tôi đã rải hạt giống trên bãi cỏ."

  • "La folla ha sparso fiori sulla strada al passaggio del corteo."

    "Đám đông đã rải hoa trên đường khi đoàn diễu hành đi qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spargere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spargere" & Ghi chú

Cách dùng "spargere" đúng ngữ cảnh

Từ "spargere" thường được dùng để chỉ hành động rải một lượng lớn vật chất một cách không có trật tự. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "cospargere" (rắc đều) hoặc "seminare" (gieo hạt).

Ngữ pháp & Chia từ "spargere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "spargere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spargo
Io spargo il sale sulla pasta.
(Tôi rắc muối lên mì ống.)
tu (bạn) spargi
Tu spargi la voce velocemente.
(Bạn lan truyền tin đồn rất nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) sparge
Lui sparge profumo nell'aria.
(Anh ấy rải nước hoa trong không khí.)
noi (chúng tôi) spargiamo
Noi spargiamo fertilizzante nel campo.
(Chúng tôi rải phân bón trên cánh đồng.)
voi (các bạn) spargete
Voi spargete petali di rosa al matrimonio.
(Các bạn rải cánh hoa hồng trong đám cưới.)
loro (họ) spargono
Loro spargono le ceneri del defunto nel mare.
(Họ rải tro cốt của người đã khuất xuống biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sparso
"Ho sparso i semi nel giardino."
(Tôi đã rải hạt giống trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "I semi sono stati sparsi nel campo."

    "Những hạt giống đã được rải trên cánh đồng."

  • "La voce si è sparsa rapidamente in tutta la città."

    "Tin đồn lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."

  • "Le ceneri vengono sparse sul fiume."

    "Tro tàn được rải trên sông."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io spargo il sale sulla pasta."

    "Tôi rắc muối lên mì ống."

  • "Tu spargi le voci senza pensare alle conseguenze."

    "Bạn lan truyền tin đồn mà không nghĩ đến hậu quả."

  • "Loro spargono i semi nel campo."

    "Họ rải hạt giống trên cánh đồng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha sparso le foglie secche sul vialetto?"

    "Ai đã rải lá khô trên lối đi vậy?"

  • "Perché devi spargere sale sul ghiaccio?"

    "Tại sao bạn phải rải muối lên băng?"

  • "Come possiamo spargere il fertilizzante in modo uniforme?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể rải phân bón một cách đồng đều?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui sparga la voce senza prima verificarla."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ lan truyền tin đồn mà không kiểm chứng trước."

  • "È importante che tu non sparga sale sulla ferita."

    "Điều quan trọng là bạn không xát muối vào vết thương."

  • "Vorrei che loro spargano i semi nel giardino."

    "Tôi muốn họ rải hạt giống trong vườn."