snobbare
Định nghĩa & Giải nghĩa "snobbare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ignorare o trattare con snobismo e sufficienza qualcuno.
Ý nghĩa của "snobbare" trong tiếng Việt
Từ chối, lờ đi, hoặc đối xử với sự khinh miệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "snobbare"
-
"Non mi snobbare quando ti parlo!"
"Đừng có mà phớt lờ tôi khi tôi nói chuyện với bạn!"
-
"È un tipo che snobba tutti quelli che non sono ricchi come lui."
"Hắn ta là kiểu người khinh thường tất cả những ai không giàu có bằng hắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snobbare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snobbare" & Ghi chú
Cách dùng "snobbare" đúng ngữ cảnh
Động từ này mang nghĩa khinh miệt, coi thường ai đó, thường là những người mà mình cho là thấp kém hơn. Cần phân biệt sắc thái với 'ignorare' đơn thuần (lờ đi, không để ý) vì 'snobbare' mang tính chất chủ động và có thái độ.