(Vị trí top_banner)
Hình minh họa snobbare
B2
verbo transitivo B2 Xã hội học, Giải trí

snobbare

/znoˈbba.re/
phớt lờ người hâm mộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snobbare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ignorare o trattare con snobismo e sufficienza qualcuno.

Ý nghĩa của "snobbare" trong tiếng Việt

Từ chối, lờ đi, hoặc đối xử với sự khinh miệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "snobbare"

  • "Non mi snobbare quando ti parlo!"

    "Đừng có mà phớt lờ tôi khi tôi nói chuyện với bạn!"

  • "È un tipo che snobba tutti quelli che non sono ricchi come lui."

    "Hắn ta là kiểu người khinh thường tất cả những ai không giàu có bằng hắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snobbare"

Đồng nghĩa

ignorare con disprezzo (lờ đi với sự khinh miệt) disprezzare (khinh miệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "snobbare" & Ghi chú

Cách dùng "snobbare" đúng ngữ cảnh

Động từ này mang nghĩa khinh miệt, coi thường ai đó, thường là những người mà mình cho là thấp kém hơn. Cần phân biệt sắc thái với 'ignorare' đơn thuần (lờ đi, không để ý) vì 'snobbare' mang tính chất chủ động và có thái độ.

Ngữ pháp & Chia từ "snobbare" (Grammatica)