(Vị trí top_banner)
Hình minh họa d'accordo
A2
aggettivo A2 Chung

d'accordo

/dakˈkɔrdo/
đã đồng ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "d'accordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concorda con un'opinione o una decisione altrui; che è stato deciso o risolto.

Ý nghĩa của "d'accordo" trong tiếng Việt

Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "d'accordo"

  • "Siamo tutti d'accordo?"

    "Tất cả chúng ta đều đồng ý chứ?"

  • "D'accordo, allora ci vediamo domani."

    "Được thôi, vậy chúng ta gặp nhau vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "d'accordo"

Đồng nghĩa

consenziente (đồng ý, bằng lòng) favorevole (ủng hộ)

Trái nghĩa

contrario (phản đối) in disaccordo (không đồng ý)

Cách dùng "d'accordo" & Ghi chú

Cách dùng "d'accordo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "d'accordo" được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Ý để diễn tả sự đồng ý. Nó tương đương với "đồng ý" hoặc "ok" trong tiếng Việt. Có thể dùng một mình hoặc trong một câu.

Ngữ pháp & Chia từ "d'accordo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Sono d'accordo con te, è una buona idea."

    "Tôi đồng ý với bạn, đó là một ý kiến hay."

  • "Le ragazze erano d'accordo sul da farsi."

    "Các cô gái đã đồng ý về những việc cần làm."

  • "I ragazzi sono d'accordo con il professore."

    "Các chàng trai đồng ý với thầy giáo."