d'accordo
Định nghĩa & Giải nghĩa "d'accordo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concorda con un'opinione o una decisione altrui; che è stato deciso o risolto.
Ý nghĩa của "d'accordo" trong tiếng Việt
Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "d'accordo"
-
"Siamo tutti d'accordo?"
"Tất cả chúng ta đều đồng ý chứ?"
-
"D'accordo, allora ci vediamo domani."
"Được thôi, vậy chúng ta gặp nhau vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "d'accordo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "d'accordo" & Ghi chú
Cách dùng "d'accordo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "d'accordo" được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Ý để diễn tả sự đồng ý. Nó tương đương với "đồng ý" hoặc "ok" trong tiếng Việt. Có thể dùng một mình hoặc trong một câu.
Ngữ pháp & Chia từ "d'accordo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono d'accordo con te, è una buona idea."
"Tôi đồng ý với bạn, đó là một ý kiến hay."
-
"Le ragazze erano d'accordo sul da farsi."
"Các cô gái đã đồng ý về những việc cần làm."
-
"I ragazzi sono d'accordo con il professore."
"Các chàng trai đồng ý với thầy giáo."