(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissipatore
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật

dissipatore

/dissa.pa.ˈto.re/
thiết bị tiêu tán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissipatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo o meccanismo progettato per dissipare energia, specialmente calore.

Ý nghĩa của "dissipatore" trong tiếng Việt

Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để tiêu tán năng lượng, đặc biệt là nhiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissipatore"

  • "Il dissipatore di calore del computer è essenziale per mantenerlo funzionante."

    "Bộ tản nhiệt của máy tính rất cần thiết để giữ cho nó hoạt động."

  • "Hanno installato un dissipatore di energia per ridurre l'impatto degli urti."

    "Họ đã lắp đặt một thiết bị tiêu tán năng lượng để giảm tác động của các cú sốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissipatore"

Đồng nghĩa

dispersore (Thiết bị phân tán)

Cách dùng "dissipatore" & Ghi chú

Cách dùng "dissipatore" đúng ngữ cảnh

Từ 'dissipatore' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến các thiết bị điện tử và máy móc. Nó chỉ một bộ phận có chức năng tản nhiệt hoặc năng lượng dư thừa để tránh quá nhiệt hoặc hư hỏng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tiêu hao năng lượng một cách tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "dissipatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dissipatore
Il dissipatore di calore è essenziale per il raffreddamento del processore.
(Tản nhiệt là thiết yếu để làm mát bộ xử lý.)
Với mạo từ xác định i dissipatori
I dissipatori delle schede video sono diventati sempre più grandi.
(Các bộ tản nhiệt của card màn hình ngày càng trở nên lớn hơn.)
Với mạo từ không xác định un dissipatore
Ho bisogno di un dissipatore nuovo per il mio computer.
(Tôi cần một bộ tản nhiệt mới cho máy tính của tôi.)