(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissipare
B1
verbo B1 Chung

dissipare

/dis.siˈpa.re/
xua tan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissipare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far svanire, far scomparire; liberare da un sentimento negativo.

Ý nghĩa của "dissipare" trong tiếng Việt

Xua tan, xua đuổi, làm tan biến (cảm giác, niềm tin, sự nghi ngờ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissipare"

  • "La nebbia si è dissipata al sorgere del sole."

    "Sương mù đã tan khi mặt trời mọc."

  • "Spero che questo incontro possa dissipare ogni dubbio."

    "Tôi hy vọng cuộc gặp này có thể xua tan mọi nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissipare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dissipare" & Ghi chú

Cách dùng "dissipare" đúng ngữ cảnh

Động từ "dissipare" thường được dùng để chỉ việc làm tan biến những thứ vô hình như nỗi sợ, sự nghi ngờ, hoặc sương mù. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự biến mất vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "dissipare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "dissipare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dissipo
Io dissipo i miei dubbi studiando.
(Tôi xua tan những nghi ngờ của mình bằng cách học tập.)
tu (bạn) dissipi
Tu dissipi la nebbia con la tua energia.
(Bạn xua tan màn sương mù bằng năng lượng của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) dissipa
Lei dissipa i soldi senza pensarci.
(Cô ấy tiêu tiền không cần suy nghĩ.)
noi (chúng tôi) dissipiamo
Noi dissipiamo le paure parlandone.
(Chúng tôi xua tan nỗi sợ hãi bằng cách nói về chúng.)
voi (các bạn) dissipate
Voi dissipate l'energia correndo.
(Các bạn tiêu hao năng lượng bằng cách chạy.)
loro (họ) dissipano
Loro dissipano il tempo guardando la televisione.
(Họ lãng phí thời gian xem tivi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dissipato
"Il vento ha dissipato le nuvole."
(Gió đã thổi tan những đám mây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, dissiperei tutti i miei dubbi sulla questione."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xua tan mọi nghi ngờ của mình về vấn đề này."

  • "Credo che una vacanza al mare dissiperebbe la sua tristezza."

    "Tôi tin rằng một kỳ nghỉ ở biển sẽ xua tan nỗi buồn của cô ấy."

  • "Con un po' di fortuna, la pioggia dissiperebbe lo smog dalla città."

    "Với một chút may mắn, cơn mưa sẽ xua tan khói bụi khỏi thành phố."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Dissipa ogni dubbio e fidati di te stesso!"

    "Hãy xua tan mọi nghi ngờ và tin vào chính mình!"

  • "Dissipate le vostre paure, affrontate la sfida!"

    "Hãy xua tan những nỗi sợ hãi của bạn, đối mặt với thử thách!"

  • "Non dissipare il tuo talento, usalo per creare qualcosa di meraviglioso!"

    "Đừng lãng phí tài năng của bạn, hãy sử dụng nó để tạo ra điều gì đó tuyệt vời!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, la paura del buio si dissipava sempre quando mia madre accendeva la luce."

    "Khi tôi còn bé, nỗi sợ bóng tối luôn tan biến khi mẹ tôi bật đèn."

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, un bagno caldo dissipava la mia stanchezza."

    "Sau một ngày dài làm việc, một bồn tắm nước nóng xua tan sự mệt mỏi của tôi."

  • "Mentre camminavamo sulla spiaggia, il vento dissipava le nuvole, rivelando un cielo azzurro."

    "Khi chúng tôi đi dạo trên bãi biển, gió thổi tan mây, để lộ một bầu trời xanh."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho dissipato ogni dubbio leggendo il libro."

    "Tôi đã xua tan mọi nghi ngờ bằng cách đọc cuốn sách."

  • "Maria ha dissipato le sue paure affrontando la situazione."

    "Maria đã xua tan nỗi sợ hãi của mình bằng cách đối mặt với tình huống."

  • "Abbiamo dissipato le nostre preoccupazioni parlando con lui."

    "Chúng tôi đã xua tan những lo lắng của mình bằng cách nói chuyện với anh ấy."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La nebbia è stata dissipata dal sole."

    "Sương mù đã bị ánh mặt trời xua tan."

  • "I dubbi sono stati dissipati dalle sue parole."

    "Những nghi ngờ đã được xua tan bởi lời nói của anh ấy."

  • "Il timore verrà dissipato dalla tua presenza."

    "Nỗi sợ hãi sẽ được xua tan bởi sự hiện diện của bạn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo dissipare questi dubbi?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể xua tan những nghi ngờ này?"

  • "Perché hai cercato di dissipare la sua paura?"

    "Tại sao bạn lại cố gắng xua tan nỗi sợ hãi của cô ấy?"

  • "Riuscirà il tempo a dissipare il dolore della perdita?"

    "Thời gian có thể xoa dịu nỗi đau mất mát không?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che la sua presenza dissipasse le nostre paure."

    "Tôi nghi ngờ rằng sự hiện diện của anh ấy sẽ xua tan nỗi sợ hãi của chúng tôi."

  • "Era necessario che tu dissipassi ogni dubbio prima di prendere una decisione."

    "Cần thiết là bạn phải xua tan mọi nghi ngờ trước khi đưa ra quyết định."

  • "Pensavo che il tempo piovoso dissipasse la folla dalla piazza."

    "Tôi nghĩ rằng thời tiết mưa sẽ xua tan đám đông khỏi quảng trường."