intervallo
Định nghĩa & Giải nghĩa "intervallo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Breve periodo di tempo che separa due parti di uno spettacolo, di un evento, o di un'attività.
Ý nghĩa của "intervallo" trong tiếng Việt
Sự tạm ngừng, giải lao giữa các màn của một vở kịch, opera, hoặc buổi hòa nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intervallo"
-
"L'intervallo dura quindici minuti."
"Thời gian giải lao kéo dài mười lăm phút."
-
"Durante l'intervallo, il pubblico si è riversato nel foyer."
"Trong thời gian giải lao, khán giả tràn ra tiền sảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intervallo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intervallo" & Ghi chú
Cách dùng "intervallo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thời gian giải lao' trong các ngữ cảnh sân khấu, âm nhạc, hoặc các sự kiện có chia màn/hiệp. Cần phân biệt với 'pausa' (nghỉ ngơi) có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết giữa các phần của một sự kiện.
Ngữ pháp & Chia từ "intervallo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intervallo |
L'intervallo tra le lezioni è di dieci minuti.
(Thời gian nghỉ giữa các tiết học là mười phút.)
|
| Với mạo từ xác định | gli intervalli |
Gli intervalli regolari sono importanti per la concentrazione.
(Những khoảng nghỉ đều đặn rất quan trọng cho sự tập trung.)
|
| Với mạo từ không xác định | un intervallo |
Ho bisogno di un intervallo per riposarmi.
(Tôi cần một khoảng nghỉ để thư giãn.)
|