(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distesa
B1
sostantivo B1 Địa lý, Văn học, Tổng quát

distesa

/diˈsteza/
vùng rộng lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta area pianeggiante o leggermente ondulata.

Ý nghĩa của "distesa" trong tiếng Việt

Một vùng rộng lớn, liên tục của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distesa"

  • "Davanti a noi si estendeva una vasta distesa di campi di grano."

    "Trước mắt chúng tôi trải dài một vùng rộng lớn những cánh đồng lúa mì."

  • "La distesa del mare era calma e invitante."

    "Vùng biển rộng lớn thật êm đềm và mời gọi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distesa"

Đồng nghĩa

estensione (sự mở rộng, vùng trải dài) area (vùng, khu vực (rộng lớn))

Trái nghĩa

Cách dùng "distesa" & Ghi chú

Cách dùng "distesa" đúng ngữ cảnh

Từ 'distesa' thường được dùng để chỉ một vùng đất, mặt nước hoặc thậm chí bầu trời rộng lớn và bằng phẳng. Nó mang ý nghĩa về sự liên tục và bao la của không gian. Nên phân biệt với các từ chỉ 'vùng' (zona, area) đơn thuần, 'distesa' nhấn mạnh đến tính chất rộng lớn, liên tục.

Ngữ pháp & Chia từ "distesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distesa
La distesa di neve era immacolata.
(Vùng tuyết phủ trắng xóa thật tinh khôi.)
Với mạo từ xác định le distese
Le distese di campi fioriti erano uno spettacolo meraviglioso.
(Những cánh đồng hoa trải dài là một cảnh tượng tuyệt vời.)
Với mạo từ không xác định una distesa
C'era una distesa di sabbia davanti a noi.
(Trước mặt chúng tôi là một bãi cát trải dài.)