(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinguibile
B1
aggettivo B1 Chung

distinguibile

/di.stiŋˈɡwi.bi.le/
có thể phân biệt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distinguibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può distinguere; che si differenzia dagli altri per caratteristiche proprie, tali da renderlo individuabile.

Ý nghĩa của "distinguibile" trong tiếng Việt

Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distinguibile"

  • "Il suo accento era subito distinguibile dalla folla."

    "Giọng của anh ấy ngay lập tức có thể phân biệt được giữa đám đông."

  • "Le impronte digitali sono distinguibili e uniche per ogni individuo."

    "Dấu vân tay có thể phân biệt được và là duy nhất cho mỗi cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distinguibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distinguibile" & Ghi chú

Cách dùng "distinguibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'distinguibile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể phân biệt được' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những vật hoặc người có những đặc điểm riêng biệt giúp dễ dàng nhận ra. Cần chú ý sự khác biệt với 'diverso' (khác biệt) vì 'distinguibile' nhấn mạnh khả năng nhận diện sự khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "distinguibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo quadro è più distinguibile dagli altri per la sua vivace combinazione di colori."

    "Bức tranh này dễ phân biệt hơn so với những bức tranh khác nhờ sự kết hợp màu sắc sống động của nó."

  • "Tra tutti i candidati, la sua esperienza è la più distinguibile, rendendolo il favorito per la posizione."

    "Trong số tất cả các ứng viên, kinh nghiệm của anh ấy là dễ phân biệt nhất, khiến anh ấy trở thành ứng cử viên sáng giá cho vị trí này."

  • "Le impronte digitali sul vetro erano meno distinguibili a causa della scarsa illuminazione."

    "Các dấu vân tay trên kính ít dễ phân biệt hơn do ánh sáng yếu."