(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disumanità
B2
sostantivo B2 Xã hội, Đạo đức, Chính trị

disumanità

/diz.u.ma.niˈta/
sự vô nhân đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disumanità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di umanità, crudeltà, insensibilità.

Ý nghĩa của "disumanità" trong tiếng Việt

Hành vi vô nhân đạo, cực kỳ tàn nhẫn và dã man; thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disumanità"

  • "La disumanità della guerra è sconvolgente."

    "Sự vô nhân đạo của chiến tranh thật kinh hoàng."

  • "Il trattamento dei prigionieri era un atto di disumanità."

    "Việc đối xử với tù nhân là một hành động vô nhân đạo."

Cách dùng "disumanità" & Ghi chú

Cách dùng "disumanità" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'disumanità' chỉ sự thiếu vắng phẩm chất người, sự tàn nhẫn và thiếu lòng trắc ẩn. Cần phân biệt với 'inumano', tính từ mô tả một hành động hoặc người nào đó vô nhân đạo.

Ngữ pháp & Chia từ "disumanità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disumanità
La disumanità della guerra è insopportabile.
(Sự vô nhân đạo của chiến tranh là không thể chịu đựng được.)
Với mạo từ xác định le disumanità
Le disumanità commesse durante il conflitto sono state documentate.
(Những hành động vô nhân đạo được thực hiện trong cuộc xung đột đã được ghi lại.)
Với mạo từ không xác định disumanità
C'è troppa disumanità nel mondo.
(Có quá nhiều sự vô nhân đạo trên thế giới.)